WN3459
WN3459 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Omaha – Las Vegas. Trong 471 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,8%trên 471 chuyến
- Chậm trung bình19,3 phút
- Tháng 7/202627▼ 42,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | – | 10 | – |
| Tháng 3 | – | 32 | – |
| Tháng 4 | 24 | 23 | ▼ 4,2% |
| Tháng 5 | 38 | 23 | ▼ 39,5% |
| Tháng 6 | 45 | 24 | ▼ 46,7% |
| Tháng 7 | 47 | 27 | ▼ 42,6% |
| Tháng 8 | 34 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 100,0% | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | – | 40,0% | – |
| Tháng 3 | – | 87,5% | – |
| Tháng 4 | 50,0% | 91,3% | ▲ 82,6% |
| Tháng 5 | 44,7% | 69,6% | ▲ 55,5% |
| Tháng 6 | 64,4% | 29,2% | ▼ 54,7% |
| Tháng 7 | 80,9% | 33,3% | ▼ 58,8% |
| Tháng 8 | 58,8% | – | – |
| Tháng 9 | 73,3% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,9% | – | – |
| Tháng 12 | 84,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 469
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OMA LAS Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.765 | 10,4 phút | 77,1% | 61 |
| LGA MDW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.164 | 21,5 phút | 62,1% | 58 |
| PHX MCI Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.677 | 36,5 phút | 32,0% | 50 |
| LGA STL Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.426 | 27,9 phút | 74,4% | 41 |
| BWI AUS Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 2.156 | 28,1 phút | 48,6% | 35 |
| MSP AUS Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.678 | 14,4 phút | 78,1% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 16 | 37,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 38 | 38 | 44,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 45 | 45 | 64,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 47 | 47 | 80,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 34 | 34 | 58,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 23 | 60,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 24 | 24 | 29,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 33,3% | 0 |