WN3357
WN3357 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Austin. Trong 387 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,8%trên 387 chuyến
- Chậm trung bình10,0 phút
- Tháng 7/20264
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 5 | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | 10 | 7 | ▼ 30,0% |
| Tháng 3 | 31 | 5 | ▼ 83,9% |
| Tháng 4 | 23 | 25 | ▲ 8,7% |
| Tháng 5 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 6 | 2 | 8 | ▲ 300,0% |
| Tháng 7 | – | 4 | – |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 60,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 57,1% | ▼ 42,9% |
| Tháng 3 | 86,7% | 25,0% | ▼ 71,2% |
| Tháng 4 | 87,0% | 65,2% | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | 78,3% | 73,3% | ▼ 6,3% |
| Tháng 6 | 50,0% | 75,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | – | 75,0% | – |
| Tháng 8 | 91,7% | – | – |
| Tháng 9 | 71,8% | – | – |
| Tháng 10 | 47,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,7% | – | – |
| Tháng 12 | 93,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 382
- Bị huỷ 1,3% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX AUS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.995 | 2,7 phút | 90,3% | 63 |
| ABQ HOU Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay William P. Hobby | 1.221 | 4,9 phút | 81,0% | 58 |
| MDW RDU Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.016 | 16,9 phút | 72,7% | 57 |
| MTJ DEN Sân bay vùng Montrose – Sân bay quốc tế Denver | 316 | 16,5 phút | 77,5% | 40 |
| OAK BUR Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay Bob Hope | 523 | 1,8 phút | 87,5% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 36 | 36 | 91,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 71,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 19 | 19 | 47,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 93,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 5 | 4 | 25,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 25 | 23 | 65,2% | 2 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |