WN3035
WN3035 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Honolulu – San Jose. Trong 405 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,2%trên 405 chuyến
- Chậm trung bình13,3 phút
- Tháng 7/202627▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 31 | ▲ 287,5% |
| Tháng 2 | 4 | 21 | ▲ 425,0% |
| Tháng 3 | 27 | 23 | ▼ 14,8% |
| Tháng 4 | 10 | 10 | 0,0% |
| Tháng 5 | 3 | 10 | ▲ 233,3% |
| Tháng 6 | 27 | 23 | ▼ 14,8% |
| Tháng 7 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 110 | 145 | ▲ 31,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 86,2% | ▼ 1,5% |
| Tháng 2 | 50,0% | 90,0% | ▲ 80,0% |
| Tháng 3 | 88,5% | 40,0% | ▼ 54,8% |
| Tháng 4 | 70,0% | 30,0% | ▼ 57,1% |
| Tháng 5 | 0,0% | 40,0% | – |
| Tháng 6 | 77,8% | 82,6% | ▲ 6,2% |
| Tháng 7 | 93,6% | 85,2% | ▼ 8,9% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 62,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 67,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,8% | 64,9% | ▼ 2,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 395
- Bị huỷ 2,5% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HNL SJC Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay quốc tế San Jose | 3.886 | 6,2 phút | 85,3% | 61 |
| RIC MCO Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Orlando | 1.075 | 6,7 phút | 88,6% | 47 |
| DAL TUL Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Tulsa | 383 | 16,7 phút | 80,0% | 47 |
| OAK BUR Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay Bob Hope | 523 | 0,4 phút | 91,2% | 34 |
| LAX ELP Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế El Paso | 1.148 | 3,2 phút | 87,5% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 21 | 90,5% | 1 |
| tháng 12/2024 | 18 | 17 | 64,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 0,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 32 | 31 | 67,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 2/2026 | 21 | 20 | 90,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 23 | 20 | 40,0% | 3 |
| tháng 4/2026 | 10 | 10 | 30,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |