WN2984
WN2984 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Oklahoma City – Houston. Trong 414 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 82,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,6%trên 414 chuyến
- Chậm trung bình8,4 phút
- Tháng 7/202651
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 28 | ▲ 460,0% |
| Tháng 2 | 10 | 28 | ▲ 180,0% |
| Tháng 3 | 13 | 30 | ▲ 130,8% |
| Tháng 4 | 26 | 19 | ▼ 26,9% |
| Tháng 5 | 31 | 19 | ▼ 38,7% |
| Tháng 6 | 4 | 43 | ▲ 975,0% |
| Tháng 7 | – | 51 | – |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 96,2% | ▼ 3,8% |
| Tháng 2 | 100,0% | 96,4% | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 83,3% | 76,7% | ▼ 8,0% |
| Tháng 4 | 80,8% | 79,0% | ▼ 2,3% |
| Tháng 5 | 74,2% | 79,0% | ▲ 6,4% |
| Tháng 6 | 75,0% | 74,4% | ▼ 0,8% |
| Tháng 7 | – | 76,5% | – |
| Tháng 8 | 95,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,9% | – | – |
| Tháng 12 | 85,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 409
- Bị huỷ 1,2% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 26/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OKC HOU Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay William P. Hobby | 675 | 1,6 phút | 96,4% | 58 |
| MDW OMA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay Eppley | 679 | 6,7 phút | 86,0% | 50 |
| HOU SAN Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế San Diego | 2.109 | 14,2 phút | 72,7% | 45 |
| OMA PHX Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.667 | 17,5 phút | 61,9% | 42 |
| DAL LGA Sân bay Dallas Love – Sân bay LaGuardia | 2.219 | 0,5 phút | 97,5% | 40 |
| LGA BNA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Nashville | 1.228 | 2,1 phút | 88,2% | 34 |
| OGG SAN Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế San Diego | 4.084 | 5,3 phút | 78,1% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 9 | 8 | 75,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 13 | 12 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 23 | 60,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 26 | 96,2% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 43 | 43 | 74,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 51 | 51 | 76,5% | 0 |