WN2911
WN2911 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là El Paso – Dallas. Trong 576 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,6%trên 576 chuyến
- Chậm trung bình11,0 phút
- Tháng 7/202616▼ 11,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33 | 20 | ▼ 39,4% |
| Tháng 2 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 4 | 7 | 9 | ▲ 28,6% |
| Tháng 5 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 6 | 14 | 15 | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 18 | 16 | ▼ 11,1% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 73 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 35 | – | – |
| Tháng 12 | 51 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 132 | 117 | ▼ 11,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 85,0% | ▼ 2,9% |
| Tháng 2 | 89,3% | 68,0% | ▼ 23,8% |
| Tháng 3 | 80,7% | 52,0% | ▼ 35,5% |
| Tháng 4 | 71,4% | 66,7% | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 100,0% | 40,0% | ▼ 60,0% |
| Tháng 6 | 92,9% | 73,3% | ▼ 21,0% |
| Tháng 7 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 8 | 63,0% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 76,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,6% | – | – |
| Tháng 12 | 69,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 88,8% | 65,7% | ▼ 26,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 571
- Bị huỷ 0,9% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ELP DAL Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay Dallas Love | 902 | 6,0 phút | 87,6% | 106 |
| SMF LGB Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay Long Beach | 624 | 10,4 phút | 87,0% | 46 |
| BNA BWI Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 944 | -3,7 phút | 97,1% | 34 |
| BWI JAX Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Jacksonville | 1.068 | 10,7 phút | 78,8% | 33 |
| LAX MDW Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.812 | -0,2 phút | 96,9% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 37 | 37 | 86,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 44 | 44 | 79,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 33 | 32 | 87,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 73 | 73 | 76,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 51 | 49 | 69,4% | 2 |
| tháng 1/2026 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 26 | 25 | 52,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |