WN2561
WN2561 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 33 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Baltimore. Trong 607 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,2%trên 607 chuyến
- Chậm trung bình13,3 phút
- Tháng 7/202623▼ 30,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này33
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 34 | ▲ 209,1% |
| Tháng 2 | 17 | 21 | ▲ 23,5% |
| Tháng 3 | 18 | 4 | ▼ 77,8% |
| Tháng 4 | 10 | 34 | ▲ 240,0% |
| Tháng 5 | 9 | 44 | ▲ 388,9% |
| Tháng 6 | 33 | 35 | ▲ 6,1% |
| Tháng 7 | 33 | 23 | ▼ 30,3% |
| Tháng 8 | 39 | – | – |
| Tháng 9 | 38 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 62 | – | – |
| Tháng 12 | 51 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 131 | 195 | ▲ 48,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,8% | 68,8% | ▼ 16,0% |
| Tháng 2 | 88,2% | 66,7% | ▼ 24,4% |
| Tháng 3 | 61,1% | 50,0% | ▼ 18,2% |
| Tháng 4 | 80,0% | 94,1% | ▲ 17,7% |
| Tháng 5 | 33,3% | 90,9% | ▲ 172,8% |
| Tháng 6 | 87,9% | 48,6% | ▼ 44,7% |
| Tháng 7 | 75,8% | 39,1% | ▼ 48,4% |
| Tháng 8 | 97,4% | – | – |
| Tháng 9 | 81,6% | – | – |
| Tháng 10 | 82,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 46,6% | – | – |
| Tháng 12 | 60,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,6% | 65,5% | ▼ 9,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 601
- Bị huỷ 1,0% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MDW BWI Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 981 | 1,3 phút | 93,1% | 58 |
| ELP SAT Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế San Antonio | 797 | -1,5 phút | 94,7% | 57 |
| BNA SRQ Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton | 1.046 | 5,1 phút | 88,7% | 53 |
| ABQ LGB Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay Long Beach | 1.067 | 12,0 phút | 77,3% | 44 |
| SAN SJC Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế San Jose | 671 | 29,3 phút | 41,5% | 41 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 33,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 33 | 33 | 75,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 39 | 39 | 97,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 38 | 38 | 81,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 82,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 62 | 58 | 46,6% | 4 |
| tháng 12/2025 | 51 | 51 | 60,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 32 | 68,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 44 | 44 | 90,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 35 | 35 | 48,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 39,1% | 0 |