WN2486
WN2486 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Austin – Phoenix. Trong 411 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,3%trên 411 chuyến
- Chậm trung bình14,3 phút
- Tháng 7/202614▼ 53,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 28 | ▲ 1.300,0% |
| Tháng 2 | 6 | 27 | ▲ 350,0% |
| Tháng 3 | 25 | 34 | ▲ 36,0% |
| Tháng 4 | 6 | 31 | ▲ 416,7% |
| Tháng 5 | – | 31 | – |
| Tháng 6 | 26 | 14 | ▼ 46,2% |
| Tháng 7 | 30 | 14 | ▼ 53,3% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 82,1% | ▼ 17,9% |
| Tháng 2 | 100,0% | 70,4% | ▼ 29,6% |
| Tháng 3 | 76,0% | 75,0% | ▼ 1,3% |
| Tháng 4 | 100,0% | 63,3% | ▼ 36,7% |
| Tháng 5 | – | 33,3% | – |
| Tháng 6 | 61,5% | 50,0% | ▼ 18,8% |
| Tháng 7 | 70,0% | 71,4% | ▲ 2,0% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 76,5% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64,7% | – | – |
| Tháng 12 | 69,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 407
- Bị huỷ 1,0% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AUS PHX Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.401 | 8,5 phút | 74,5% | 51 |
| HOU LGA Sân bay William P. Hobby – Sân bay LaGuardia | 2.295 | 39,1 phút | 37,5% | 50 |
| HOU SAT Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế San Antonio | 309 | 7,4 phút | 83,0% | 47 |
| LAS MKE Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế General Mitchell | 2.447 | 11,9 phút | 79,4% | 34 |
| DEN HOU Sân bay quốc tế Denver – Sân bay William P. Hobby | 1.422 | 9,8 phút | 77,4% | 31 |
| DEN LAS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.009 | 18,2 phút | 63,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 34 | 32 | 75,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 33,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 14 | 14 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |