WN2419
WN2419 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Honolulu – Los Angeles. Trong 532 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,9%trên 532 chuyến
- Chậm trung bình10,8 phút
- Tháng 7/202635▼ 7,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 21 | ▼ 32,3% |
| Tháng 2 | 28 | 16 | ▼ 42,9% |
| Tháng 3 | 45 | 15 | ▼ 66,7% |
| Tháng 4 | 7 | 16 | ▲ 128,6% |
| Tháng 5 | 1 | 18 | ▲ 1.700,0% |
| Tháng 6 | 34 | 29 | ▼ 14,7% |
| Tháng 7 | 38 | 35 | ▼ 7,9% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 184 | 150 | ▼ 18,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,8% | 85,7% | ▼ 11,4% |
| Tháng 2 | 92,9% | 81,3% | ▼ 12,5% |
| Tháng 3 | 91,1% | 80,0% | ▼ 12,2% |
| Tháng 4 | 14,3% | 68,8% | ▲ 381,1% |
| Tháng 5 | 0,0% | 88,9% | – |
| Tháng 6 | 52,9% | 75,0% | ▲ 41,7% |
| Tháng 7 | 54,1% | 65,7% | ▲ 21,6% |
| Tháng 8 | 85,7% | – | – |
| Tháng 9 | 82,4% | – | – |
| Tháng 10 | 84,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 65,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 57,4% | 77,9% | ▲ 35,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 529
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HNL LAX Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay quốc tế Los Angeles | 4.109 | 1,7 phút | 92,7% | 123 |
| DAL MIA Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Miami | 1.783 | 22,0 phút | 54,0% | 51 |
| FLL TPA Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Tampa | 317 | 5,2 phút | 84,4% | 46 |
| LAX PHX Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 595 | 20,0 phút | 63,6% | 33 |
| HOU SLC Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 1.953 | 5,6 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 45 | 45 | 91,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 14,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 52,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 38 | 37 | 54,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 28 | 75,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 35 | 35 | 65,7% | 0 |