WN2158
WN2158 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 35 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Burbank. Trong 575 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,6%trên 575 chuyến
- Chậm trung bình21,7 phút
- Tháng 7/202628▲ 21,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này35
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 13 | ▼ 55,2% |
| Tháng 2 | 36 | 12 | ▼ 66,7% |
| Tháng 3 | 40 | 28 | ▼ 30,0% |
| Tháng 4 | 32 | 30 | ▼ 6,3% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 22 | 26 | ▲ 18,2% |
| Tháng 7 | 23 | 28 | ▲ 21,7% |
| Tháng 8 | 44 | – | – |
| Tháng 9 | 47 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 168 | ▼ 20,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,8% | 69,2% | ▼ 11,0% |
| Tháng 2 | 63,9% | 100,0% | ▲ 56,5% |
| Tháng 3 | 92,5% | 77,8% | ▼ 15,9% |
| Tháng 4 | 87,5% | 46,7% | ▼ 46,7% |
| Tháng 5 | 50,0% | 45,2% | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 50,0% | 50,0% | 0,0% |
| Tháng 7 | 78,3% | 72,0% | ▼ 8,0% |
| Tháng 8 | 70,5% | – | – |
| Tháng 9 | 66,0% | – | – |
| Tháng 10 | 77,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 43,5% | – | – |
| Tháng 12 | 44,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,4% | 65,8% | ▼ 7,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 569
- Bị huỷ 1,0% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS BUR Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Bob Hope | 359 | 18,9 phút | 68,9% | 91 |
| JAX BWI Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.068 | 19,1 phút | 73,4% | 67 |
| MSY DEN Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Denver | 1.708 | 23,0 phút | 65,0% | 62 |
| BWI SAT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế San Antonio | 2.262 | 21,3 phút | 66,7% | 57 |
| ELP DAL Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay Dallas Love | 902 | 40,1 phút | 32,7% | 49 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 27 | 77,8% | 2 |
| tháng 2/2025 | 36 | 36 | 63,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 44 | 44 | 70,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 47 | 47 | 66,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 77,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 43,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 18 | 18 | 44,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 45,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 28 | 25 | 72,0% | 3 |