WN2089
WN2089 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 33 đường bay, nhiều nhất là Jacksonville – St Louis. Trong 591 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,5%trên 591 chuyến
- Chậm trung bình16,5 phút
- Tháng 7/202610▼ 88,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này33
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 10 | ▲ 150,0% |
| Tháng 2 | – | 18 | – |
| Tháng 3 | 18 | 13 | ▼ 27,8% |
| Tháng 4 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 82 | 11 | ▼ 86,6% |
| Tháng 7 | 84 | 10 | ▼ 88,1% |
| Tháng 8 | 47 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 40 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33,3% | 70,0% | ▲ 110,0% |
| Tháng 2 | – | 38,9% | – |
| Tháng 3 | 88,9% | 69,2% | ▼ 22,1% |
| Tháng 4 | 92,9% | 50,0% | ▼ 46,2% |
| Tháng 5 | 93,6% | 58,1% | ▼ 37,9% |
| Tháng 6 | 68,3% | 18,2% | ▼ 73,4% |
| Tháng 7 | 56,1% | 20,0% | ▼ 64,3% |
| Tháng 8 | 78,7% | – | – |
| Tháng 9 | 92,3% | – | – |
| Tháng 10 | 52,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,2% | – | – |
| Tháng 12 | 65,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 587
- Bị huỷ 0,7% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JAX STL Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.213 | -0,6 phút | 93,1% | 58 |
| SEA SJC Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế San Jose | 1.122 | 17,2 phút | 52,6% | 57 |
| BWI MYR Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Myrtle Beach | 644 | 8,2 phút | 85,7% | 49 |
| DCA CMH Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 519 | 19,0 phút | 62,2% | 45 |
| MDW MCI Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Kansas City | 650 | 32,1 phút | 61,0% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 3 | 33,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 82 | 82 | 68,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 84 | 82 | 56,1% | 2 |
| tháng 8/2025 | 47 | 47 | 78,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 92,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 40 | 40 | 52,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 20 | 65,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 38,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 11 | 11 | 18,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 10 | 10 | 20,0% | 0 |