UA2684

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

88,2%

UA2684 của United Airlines bay 13 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.167 lượt khởi hành đã ghi nhận, 88,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.167 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

88,2%đúng giờ
5,0 phútchậm trung bình
0,9%bị huỷ
1.167lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,1% 1.156
  • Bị huỷ 0,9% 11

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 35 34 88,2% 1
tháng 10/2024 57 57 89,5% 0
tháng 11/2024 30 30 93,3% 0
tháng 12/2024 43 43 74,4% 0
tháng 1/2025 36 36 83,3% 0
tháng 2/2025 28 27 92,6% 1
tháng 3/2025 49 49 95,9% 0
tháng 4/2025 52 52 98,1% 0
tháng 5/2025 59 59 91,5% 0
tháng 6/2025 60 60 90,0% 0
tháng 7/2025 61 61 93,4% 0
tháng 8/2025 62 60 91,7% 2
tháng 9/2025 60 60 95,0% 0
tháng 10/2025 62 62 87,1% 0
tháng 11/2025 59 58 82,8% 1
tháng 12/2025 47 47 76,6% 0
tháng 1/2026 57 54 81,5% 3
tháng 2/2026 68 68 79,4% 0
tháng 3/2026 64 63 81,0% 1
tháng 4/2026 56 55 94,6% 1
tháng 5/2026 62 62 91,9% 0
tháng 6/2026 60 59 88,1% 1

Các chặng mang số hiệu này

7
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
MDT ORD Sân bay quốc tế Harrisburg – Sân bay Quốc tế O'Hare 954 3,5 phút 90,5% 626
ORD FCA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Glacier Park 2.171 3,9 phút 91,3% 126
ORD LAS Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Harry Reid 2.432 7,4 phút 89,3% 84
ORD FLL Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood 1.905 7,7 phút 83,8% 68
ORD LAX Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Los Angeles 2.802 13,2 phút 76,9% 53
ORD JAC Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay Jackson Hole 1.866 5,6 phút 84,1% 45
ORD ATL Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 976 1,9 phút 90,2% 41