UA2039

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

90,0%

UA2039 của United Airlines bay 14 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.166 lượt khởi hành đã ghi nhận, 90,0% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.166 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

90,0%đúng giờ
4,0 phútchậm trung bình
0,1%bị huỷ
1.166lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,9% 1.165
  • Bị huỷ 0,1% 1

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 55 55 94,6% 0
tháng 10/2024 57 57 96,5% 0
tháng 11/2024 58 58 91,4% 0
tháng 12/2024 61 61 93,4% 0
tháng 1/2025 59 59 88,1% 0
tháng 2/2025 54 54 81,5% 0
tháng 3/2025 62 62 75,8% 0
tháng 4/2025 60 60 90,0% 0
tháng 5/2025 62 62 93,6% 0
tháng 6/2025 60 60 86,7% 0
tháng 7/2025 61 61 73,8% 0
tháng 8/2025 80 80 83,8% 0
tháng 9/2025 37 37 97,3% 0
tháng 10/2025 56 56 92,9% 0
tháng 11/2025 30 30 100,0% 0
tháng 12/2025 59 59 93,2% 0
tháng 1/2026 33 33 87,9% 0
tháng 2/2026 26 26 92,3% 0
tháng 3/2026 55 54 96,3% 1
tháng 4/2026 59 59 94,9% 0
tháng 5/2026 38 38 100,0% 0
tháng 6/2026 44 44 93,2% 0

Các chặng mang số hiệu này

7
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
LAX ORD Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.802 0,2 phút 94,8% 346
LAS LAX Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Los Angeles 380 -4,4 phút 96,5% 287
ORD MCO Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Orlando 1.620 18,5 phút 74,0% 242
LAX BZN Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone 1.453 -1,2 phút 94,6% 56
LAX BWI Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall 3.740 2,8 phút 91,1% 45
LAX PIT Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Pittsburgh 3.430 1,1 phút 92,7% 41
ORD CLT Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 965 6,2 phút 86,1% 36