OO6268
OO6268 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Kansas City – Phoenix. Trong 803 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 69,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,5%trên 803 chuyến
- Chậm trung bình26,8 phút
- Tháng 7/202661▲ 22,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 56 | ▲ 5.500,0% |
| Tháng 2 | 32 | 39 | ▲ 21,9% |
| Tháng 3 | 60 | 7 | ▼ 88,3% |
| Tháng 4 | 41 | 48 | ▲ 17,1% |
| Tháng 5 | 60 | 40 | ▼ 33,3% |
| Tháng 6 | 54 | 54 | 0,0% |
| Tháng 7 | 50 | 61 | ▲ 22,0% |
| Tháng 8 | 34 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 48 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 298 | 305 | ▲ 2,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 63,5% | ▼ 36,5% |
| Tháng 2 | 84,4% | 64,1% | ▼ 24,0% |
| Tháng 3 | 63,3% | 57,1% | ▼ 9,8% |
| Tháng 4 | 85,4% | 63,0% | ▼ 26,2% |
| Tháng 5 | 70,0% | 95,0% | ▲ 35,7% |
| Tháng 6 | 55,6% | 59,6% | ▲ 7,3% |
| Tháng 7 | 63,3% | 85,3% | ▲ 34,7% |
| Tháng 8 | 46,9% | – | – |
| Tháng 9 | 85,2% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 46,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,6% | 69,7% | ▼ 6,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 788
- Bị huỷ 1,9% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 60 | 63,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 41 | 41 | 85,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 60 | 60 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 54 | 54 | 55,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 50 | 49 | 63,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 34 | 32 | 46,9% | 2 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 54 | 77,8% | 3 |
| tháng 12/2025 | 48 | 47 | 46,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 56 | 52 | 63,5% | 4 |
| tháng 2/2026 | 39 | 39 | 64,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 48 | 46 | 63,0% | 2 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 95,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 54 | 52 | 59,6% | 2 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 85,3% | 0 |