OO6225
OO6225 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Fort Cavazos – Dallas-Fort Worth. Trong 584 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 74,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,6%trên 584 chuyến
- Chậm trung bình19,1 phút
- Tháng 7/202631
- Bị huỷ5,0%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 59 | ▲ 18,0% |
| Tháng 2 | 56 | 25 | ▼ 55,4% |
| Tháng 3 | 60 | 25 | ▼ 58,3% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 6 | 4 | 29 | ▲ 625,0% |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 41 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,8% | 88,1% | ▲ 24,4% |
| Tháng 2 | 70,4% | 87,5% | ▲ 24,3% |
| Tháng 3 | 70,9% | 58,3% | ▼ 17,7% |
| Tháng 4 | 93,3% | 60,7% | ▼ 35,0% |
| Tháng 5 | 90,3% | 82,1% | ▼ 9,1% |
| Tháng 6 | 100,0% | 85,7% | ▼ 14,3% |
| Tháng 7 | – | 86,7% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 65,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 62,9% | – | – |
| Tháng 12 | 47,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | – | 1 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,0% 555
- Bị huỷ 5,0% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 1 | 0 | — | 1 |
| tháng 1/2025 | 50 | 48 | 70,8% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 54 | 70,4% | 2 |
| tháng 3/2025 | 60 | 55 | 70,9% | 5 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 41 | 41 | 65,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 41 | 35 | 62,9% | 6 |
| tháng 12/2025 | 42 | 36 | 47,2% | 6 |
| tháng 1/2026 | 59 | 59 | 88,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 25 | 24 | 87,5% | 1 |
| tháng 3/2026 | 25 | 24 | 58,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 28 | 60,7% | 2 |
| tháng 5/2026 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 6/2026 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |