OO3860
OO3860 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Rochester. Trong 623 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,0%trên 623 chuyến
- Chậm trung bình22,4 phút
- Tháng 7/202662▲ 24,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 48 | ▲ 60,0% |
| Tháng 2 | 28 | 54 | ▲ 92,9% |
| Tháng 3 | 31 | 17 | ▼ 45,2% |
| Tháng 4 | 30 | 18 | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 30 | 56 | ▲ 86,7% |
| Tháng 6 | 8 | 60 | ▲ 650,0% |
| Tháng 7 | 50 | 62 | ▲ 24,0% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 207 | 315 | ▲ 52,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,8% | 63,0% | ▼ 22,0% |
| Tháng 2 | 60,7% | 72,2% | ▲ 19,0% |
| Tháng 3 | 76,7% | 80,0% | ▲ 4,3% |
| Tháng 4 | 90,0% | 94,4% | ▲ 4,9% |
| Tháng 5 | 93,3% | 87,3% | ▼ 6,5% |
| Tháng 6 | 75,0% | 80,0% | ▲ 6,7% |
| Tháng 7 | 82,0% | 56,5% | ▼ 31,2% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,8% | 76,2% | ▼ 4,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 5 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 610
- Bị huỷ 2,1% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP RST Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Rochester | 122 | 16,6 phút | 90,2% | 115 |
| ELM DTW Sân bay vùng Elmira Corning – Sân bay quốc tế Detroit | 532 | 15,3 phút | 77,7% | 86 |
| DTW ELM Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay vùng Elmira Corning | 532 | 14,4 phút | 69,8% | 86 |
| ATL MGM Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) | 236 | 45,2 phút | 72,4% | 62 |
| DTW ALB Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Albany | 785 | 20,7 phút | 74,6% | 57 |
| ALB DTW Sân bay quốc tế Albany – Sân bay quốc tế Detroit | 785 | 37,8 phút | 63,6% | 57 |
| ATL CHA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) | 171 | 51,5 phút | 77,1% | 36 |
| GSO DTW Sân bay quốc tế Piedmont Triad – Sân bay quốc tế Detroit | 741 | 15,2 phút | 80,0% | 35 |
| DTW GSO Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Piedmont Triad | 741 | 17,6 phút | 80,0% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 28 | 82,1% | 3 |
| tháng 1/2025 | 30 | 26 | 80,8% | 4 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 50 | 50 | 82,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 48 | 46 | 63,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 54 | 54 | 72,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 17 | 15 | 80,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 55 | 87,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 56,5% | 0 |