OO3829
OO3829 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Sacramento. Trong 462 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 4/2026, 81,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,5%trên 462 chuyến
- Chậm trung bình13,6 phút
- Tháng 4/202624▲ 2.300,0%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18 | 26 | ▲ 44,4% |
| Tháng 2 | 28 | 23 | ▼ 17,9% |
| Tháng 3 | 8 | 54 | ▲ 575,0% |
| Tháng 4 | 1 | 24 | ▲ 2.300,0% |
| Tháng 5 | 26 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 56 | – | – |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 9 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 55 | 127 | ▲ 130,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,2% | 75,0% | ▲ 3,8% |
| Tháng 2 | 66,7% | 65,2% | ▼ 2,2% |
| Tháng 3 | 75,0% | 94,4% | ▲ 25,9% |
| Tháng 4 | 0,0% | 87,5% | – |
| Tháng 5 | 96,2% | – | – |
| Tháng 6 | 93,3% | – | – |
| Tháng 7 | 89,3% | – | – |
| Tháng 8 | 87,1% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 88,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 53,5% | 80,5% | ▲ 50,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 459
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 11/11/2024 → 12/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS SMF Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Sacramento | 639 | 4,2 phút | 90,6% | 127 |
| SMF LAS Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Harry Reid | 639 | -1,1 phút | 90,9% | 66 |
| LAS SAN Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế San Diego | 417 | 30,1 phút | 69,8% | 54 |
| ATL XNA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 947 | 38,5 phút | 72,0% | 52 |
| SYR DTW Sân bay quốc tế Syracuse Hancock – Sân bay quốc tế Detroit | 601 | 13,8 phút | 64,9% | 37 |
| DTW SYR Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Syracuse Hancock | 601 | 12,4 phút | 64,9% | 37 |
| SLC ONT Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Ontario | 898 | 4,5 phút | 91,7% | 36 |
| ONT SLC Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 898 | -0,1 phút | 94,4% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 38 | 38 | 65,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 39 | 39 | 61,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 24 | 75,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 54 | 54 | 94,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |