OO3647
OO3647 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Memphis – Austin. Trong 481 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 84,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,1%trên 481 chuyến
- Chậm trung bình11,8 phút
- Tháng 5/202610
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | – | – |
| Tháng 2 | 24 | – | – |
| Tháng 3 | 29 | 48 | ▲ 65,5% |
| Tháng 4 | 13 | 56 | ▲ 330,8% |
| Tháng 5 | – | 10 | – |
| Tháng 6 | 23 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,8% | – | – |
| Tháng 2 | 91,3% | – | – |
| Tháng 3 | 82,1% | 52,4% | ▼ 36,2% |
| Tháng 4 | 100,0% | 83,9% | ▼ 16,1% |
| Tháng 5 | – | 60,0% | – |
| Tháng 6 | 91,3% | – | – |
| Tháng 7 | 93,6% | – | – |
| Tháng 8 | 96,8% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,7% | – | – |
| Tháng 12 | 94,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 472
- Bị huỷ 1,9% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MEM AUS Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 899 | -4,2 phút | 94,9% | 195 |
| RDU LGA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay LaGuardia | 693 | 19,4 phút | 82,4% | 71 |
| IAD MSP Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.459 | 22,2 phút | 70,3% | 37 |
| TVC DTW Sân bay Cherry Capital – Sân bay quốc tế Detroit | 334 | 38,2 phút | 66,7% | 36 |
| DTW TVC Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay Cherry Capital | 334 | 40,4 phút | 60,6% | 36 |
| DTW BTV Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington | 862 | 2,0 phút | 88,9% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 48 | 42 | 52,4% | 6 |
| tháng 4/2026 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |