OO3288
OO3288 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Seattle – Redding. Trong 356 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 7/2026, 80,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,4%trên 356 chuyến
- Chậm trung bình9,8 phút
- Tháng 7/202611▼ 64,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 50 | – |
| Tháng 2 | – | 22 | – |
| Tháng 3 | 3 | 12 | ▲ 300,0% |
| Tháng 4 | 12 | 18 | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 31 | 19 | ▼ 38,7% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 31 | 11 | ▼ 64,5% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 9 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 88,0% | – |
| Tháng 2 | – | 81,8% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 72,7% | ▼ 27,3% |
| Tháng 4 | 81,8% | 83,3% | ▲ 1,8% |
| Tháng 5 | 87,1% | 89,5% | ▲ 2,7% |
| Tháng 6 | 82,8% | 70,0% | ▼ 15,4% |
| Tháng 7 | 87,1% | 72,7% | ▼ 16,5% |
| Tháng 8 | 71,4% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 78,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 62,5% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 352
- Bị huỷ 1,1% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 9/3/2025 → 12/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA RDD Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay thành phố Redding | 772 | 11,6 phút | 77,9% | 68 |
| SEA BLI Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Bellingham | 151 | 1,8 phút | 94,6% | 56 |
| SEA GTF Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Great Falls | 822 | 7,3 phút | 86,1% | 36 |
| GTF SEA Sân bay quốc tế Great Falls – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 822 | 3,7 phút | 86,1% | 36 |
| SAN MFR Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford | 1.183 | 9,3 phút | 65,6% | 32 |
| LAX MFR Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford | 1.015 | 4,5 phút | 79,3% | 30 |
| BUR SFO Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế San Francisco | 525 | 36,6 phút | 57,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 3/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 12 | 11 | 81,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 24 | 62,5% | 2 |
| tháng 12/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 50 | 50 | 88,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 12 | 11 | 72,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |