Quốc gia › Hoa Kỳ › Bellingham › BLI Bellingham (BLI) BLI / KBLI
Chính thức · tháng 5/2026 37.352
Sân bay quốc tế Bellingham đón 37.352 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 3,6% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 100,0% 37.338 Quốc tế 0,0% 14 So với 2019 -28,1% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 37.352 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 38.526 −3,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 38.216 −7,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 27.249 −13,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 28.178 −13,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 38.665 +9,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 31.649 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 37.461 +5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 32.994 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 38.101 −3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 43.717 −31,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 39.899 −30,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 38.733 −24,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 39.783 −21,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 41.103 −25,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 31.433 −22,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 32.488 −16,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 35.481 −30,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 32.795 −31,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 35.509 −32,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 31.209 −34,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 39.292 −30,8% US BTS T-100 tháng 7/2024 63.434 +5,8% US BTS T-100 tháng 6/2024 57.609 +5,8% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 09:00–10:00 -3,0phút · 219 lượt ghi nhận · 215 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 14,0phút 09:00 ↔ 14:00
Lượt bay ghi nhận 4.150 Sân bay quốc tế Bellingham
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,1% · 496 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 97,1% · 345 lượt ghi nhận · 344 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 95,8% · 307 lượt ghi nhận · 306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 93,9% · 626 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 94,4% · 219 lượt ghi nhận · 215 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 lượt ghi nhận · 88 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 lượt ghi nhận · 67 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,5% · 399 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,6% · 348 lượt ghi nhận · 348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 83,3% · 300 lượt ghi nhận · 299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 82,5% · 312 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 78,2% · 253 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 lượt ghi nhận · 65 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 11,1 4,1 -3,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5,0 phút · 496 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 0,5 phút · 345 lượt ghi nhận · 344 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 0,9 phút · 307 lượt ghi nhận · 306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2,3 phút · 626 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · -3,0 phút · 219 lượt ghi nhận · 215 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 lượt ghi nhận · 88 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 lượt ghi nhận · 67 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 6,3 phút · 399 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 9,0 phút · 348 lượt ghi nhận · 348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 11,1 phút · 300 lượt ghi nhận · 299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 8,2 phút · 312 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 10,4 phút · 253 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 lượt ghi nhận · 65 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 626 313 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 496 · 496 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 345 · 345 lượt ghi nhận · 344 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 307 · 307 lượt ghi nhận · 306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 626 · 626 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 219 · 219 lượt ghi nhận · 215 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 88 · 88 lượt ghi nhận · 88 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 68 · 68 lượt ghi nhận · 67 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 399 · 399 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 348 · 348 lượt ghi nhận · 348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 300 · 300 lượt ghi nhận · 299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 312 · 312 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 253 · 253 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 100 · 100 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 197 · 197 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 65 · 65 lượt ghi nhận · 65 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 23 · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 93,1% 5,0 phút 481 496 06:00 97,1% 0,5 phút 344 345 07:00 95,8% 0,9 phút 306 307 08:00 93,9% 2,3 phút 622 626 09:00 94,4% -3,0 phút 215 219 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 88 88 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 67 68 12:00 81,5% 6,3 phút 389 399 13:00 79,6% 9,0 phút 348 348 14:00 83,3% 11,1 phút 299 300 15:00 82,5% 8,2 phút 309 312 16:00 78,2% 10,4 phút 248 253 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 98 100 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 195 197 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 65 65 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 23 23 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 88,1% · 692 lượt ghi nhận · 683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 89,3% · 435 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 89,9% · 461 lượt ghi nhận · 455 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 86,4% · 707 lượt ghi nhận · 699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 86,9% · 678 lượt ghi nhận · 672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 88,3% · 458 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 88,5% · 719 lượt ghi nhận · 712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 7,3 3,7 0,0
Thứ Hai · 4,6 phút · 692 lượt ghi nhận · 683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2,7 phút · 435 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 4,6 phút · 461 lượt ghi nhận · 455 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 7,1 phút · 707 lượt ghi nhận · 699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 7,3 phút · 678 lượt ghi nhận · 672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 5,6 phút · 458 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 5,2 phút · 719 lượt ghi nhận · 712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 719 360 0
Thứ Hai · 692 · 692 lượt ghi nhận · 683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 435 · 435 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 461 · 461 lượt ghi nhận · 455 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 707 · 707 lượt ghi nhận · 699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 678 · 678 lượt ghi nhận · 672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 458 · 458 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 719 · 719 lượt ghi nhận · 712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 88,1% 4,6 phút 683 692 Thứ Ba 89,3% 2,7 phút 428 435 Thứ Tư 89,9% 4,6 phút 455 461 Thứ Năm 86,4% 7,1 phút 699 707 Thứ Sáu 86,9% 7,3 phút 672 678 Thứ Bảy 88,3% 5,6 phút 452 458 Chủ Nhật 88,5% 5,2 phút 712 719
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 88,5% · 352 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 87,9% · 326 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 89,3% · 405 lượt ghi nhận · 402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 90,8% · 401 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 88,6% · 405 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 86,4% · 390 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 90,5% · 223 lượt ghi nhận · 222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 89,0% · 201 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,2% · 342 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 85,0% · 376 lượt ghi nhận · 374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 92,2% · 336 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 83,7% · 393 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 9,0 4,2 -0,6
th1 · 5,6 phút · 352 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 8,7 phút · 326 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 8,4 phút · 405 lượt ghi nhận · 402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1,2 phút · 401 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8,6 phút · 405 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 5,1 phút · 390 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 0,4 phút · 223 lượt ghi nhận · 222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 0,8 phút · 201 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,8 phút · 342 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,1 phút · 376 lượt ghi nhận · 374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · -0,6 phút · 336 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 9,0 phút · 393 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 405 203 0
th1 · 352 · 352 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 326 · 326 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 405 · 405 lượt ghi nhận · 402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 401 · 401 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 405 · 405 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 390 · 390 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 223 · 223 lượt ghi nhận · 222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 201 · 201 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 342 · 342 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 376 · 376 lượt ghi nhận · 374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 336 · 336 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 393 · 393 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 88,5% 5,6 phút 340 352 th2 87,9% 8,7 phút 322 326 th3 89,3% 8,4 phút 402 405 th4 90,8% 1,2 phút 401 401 th5 88,6% 8,6 phút 404 405 th6 86,4% 5,1 phút 390 390 th7 90,5% 0,4 phút 222 223 th8 89,0% 0,8 phút 200 201 th9 86,2% 7,8 phút 340 342 th10 85,0% 6,1 phút 374 376 th11 92,2% -0,6 phút 320 336 th12 83,7% 9,0 phút 386 393
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 87,0% 3.610 Trễ trên 15 phút 11,8% 491 Bị huỷ 1,2% 49 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →