Bellingham (BLI)

BLI / KBLI

Chính thức · tháng 5/2026

37.352

Sân bay quốc tế Bellingham đón 37.352 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 3,6% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 100,0% 37.338
  • Quốc tế 0,0% 14
So với 2019 -28,1% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 37.352 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 38.526 −3,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 38.216 −7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 27.249 −13,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 28.178 −13,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 38.665 +9,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 31.649 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 37.461 +5,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 32.994 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 38.101 −3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 43.717 −31,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 39.899 −30,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 38.733 −24,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 39.783 −21,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 41.103 −25,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 31.433 −22,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 32.488 −16,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 35.481 −30,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 32.795 −31,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 35.509 −32,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 31.209 −34,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 39.292 −30,8% US BTS T-100
tháng 7/2024 63.434 +5,8% US BTS T-100
tháng 6/2024 57.609 +5,8% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:00-3,0phút · 219 lượt ghi nhận · 215 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất14,0phút09:00 ↔ 14:00
Lượt bay ghi nhận4.150Sân bay quốc tế Bellingham

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,1% · 496 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 97,1% · 345 lượt ghi nhận · 344 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 95,8% · 307 lượt ghi nhận · 306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 93,9% · 626 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 94,4% · 219 lượt ghi nhận · 215 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 lượt ghi nhận · 88 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 lượt ghi nhận · 67 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,5% · 399 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,6% · 348 lượt ghi nhận · 348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 83,3% · 300 lượt ghi nhận · 299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 82,5% · 312 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 78,2% · 253 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 lượt ghi nhận · 65 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5,0 phút · 496 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 0,5 phút · 345 lượt ghi nhận · 344 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 0,9 phút · 307 lượt ghi nhận · 306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2,3 phút · 626 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · -3,0 phút · 219 lượt ghi nhận · 215 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 lượt ghi nhận · 88 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 lượt ghi nhận · 67 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 6,3 phút · 399 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 9,0 phút · 348 lượt ghi nhận · 348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 11,1 phút · 300 lượt ghi nhận · 299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 8,2 phút · 312 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 10,4 phút · 253 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 lượt ghi nhận · 65 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 496 · 496 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 345 · 345 lượt ghi nhận · 344 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 307 · 307 lượt ghi nhận · 306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 626 · 626 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 219 · 219 lượt ghi nhận · 215 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 88 · 88 lượt ghi nhận · 88 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 68 · 68 lượt ghi nhận · 67 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 399 · 399 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 348 · 348 lượt ghi nhận · 348 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 300 · 300 lượt ghi nhận · 299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 312 · 312 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 253 · 253 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 100 · 100 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 197 · 197 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 65 · 65 lượt ghi nhận · 65 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 23 · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0093,1%5,0 phút481496
06:0097,1%0,5 phút344345
07:0095,8%0,9 phút306307
08:0093,9%2,3 phút622626
09:0094,4%-3,0 phút215219
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8888
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6768
12:0081,5%6,3 phút389399
13:0079,6%9,0 phút348348
14:0083,3%11,1 phút299300
15:0082,5%8,2 phút309312
16:0078,2%10,4 phút248253
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được98100
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được195197
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6565
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được44
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2323
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 88,1% · 692 lượt ghi nhận · 683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 89,3% · 435 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 89,9% · 461 lượt ghi nhận · 455 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 86,4% · 707 lượt ghi nhận · 699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 86,9% · 678 lượt ghi nhận · 672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 88,3% · 458 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 88,5% · 719 lượt ghi nhận · 712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 4,6 phút · 692 lượt ghi nhận · 683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2,7 phút · 435 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 4,6 phút · 461 lượt ghi nhận · 455 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 7,1 phút · 707 lượt ghi nhận · 699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 7,3 phút · 678 lượt ghi nhận · 672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 5,6 phút · 458 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 5,2 phút · 719 lượt ghi nhận · 712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 692 · 692 lượt ghi nhận · 683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 435 · 435 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 461 · 461 lượt ghi nhận · 455 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 707 · 707 lượt ghi nhận · 699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 678 · 678 lượt ghi nhận · 672 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 458 · 458 lượt ghi nhận · 452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 719 · 719 lượt ghi nhận · 712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai88,1%4,6 phút683692
Thứ Ba89,3%2,7 phút428435
Thứ Tư89,9%4,6 phút455461
Thứ Năm86,4%7,1 phút699707
Thứ Sáu86,9%7,3 phút672678
Thứ Bảy88,3%5,6 phút452458
Chủ Nhật88,5%5,2 phút712719

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 88,5% · 352 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 87,9% · 326 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 89,3% · 405 lượt ghi nhận · 402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 90,8% · 401 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 88,6% · 405 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 86,4% · 390 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 90,5% · 223 lượt ghi nhận · 222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 89,0% · 201 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,2% · 342 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 85,0% · 376 lượt ghi nhận · 374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 92,2% · 336 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 83,7% · 393 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 5,6 phút · 352 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 8,7 phút · 326 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 8,4 phút · 405 lượt ghi nhận · 402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1,2 phút · 401 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8,6 phút · 405 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 5,1 phút · 390 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 0,4 phút · 223 lượt ghi nhận · 222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 0,8 phút · 201 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,8 phút · 342 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,1 phút · 376 lượt ghi nhận · 374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · -0,6 phút · 336 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 9,0 phút · 393 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 352 · 352 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 326 · 326 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 405 · 405 lượt ghi nhận · 402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 401 · 401 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 405 · 405 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 390 · 390 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 223 · 223 lượt ghi nhận · 222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 201 · 201 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 342 · 342 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 376 · 376 lượt ghi nhận · 374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 336 · 336 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 393 · 393 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th188,5%5,6 phút340352
th287,9%8,7 phút322326
th389,3%8,4 phút402405
th490,8%1,2 phút401401
th588,6%8,6 phút404405
th686,4%5,1 phút390390
th790,5%0,4 phút222223
th889,0%0,8 phút200201
th986,2%7,8 phút340342
th1085,0%6,1 phút374376
th1192,2%-0,6 phút320336
th1283,7%9,0 phút386393

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 87,0% 3.610
  • Trễ trên 15 phút 11,8% 491
  • Bị huỷ 1,2% 49
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.