Abbotsford (YXX)
Sân bay quốc tế Abbotsford phục vụ 1.019.164 lượt khách trong năm 2025, theo Cơ quan Thống kê Canada (StatCan).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5.798 | 6.109 | ▲ 5,4% |
| Tháng 2 | 4.602 | 6.428 | ▲ 39,7% |
| Tháng 3 | 6.564 | 6.397 | ▼ 2,5% |
| Tháng 4 | 7.846 | 8.651 | ▲ 10,3% |
| Tháng 5 | 7.977 | 8.140 | ▲ 2,0% |
| Tháng 6 | 8.283 | 8.287 | 0,0% |
| Tháng 7 | 8.854 | 8.637 | ▼ 2,5% |
| Tháng 8 | 7.717 | – | – |
| Tháng 9 | 7.441 | – | – |
| Tháng 10 | 7.358 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6.272 | – | – |
| Tháng 12 | 3.205 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 49.924 | 52.649 | ▲ 5,5% |
Lượt khách theo năm
Nguồn phủ trọn · 9/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
9 trong 9
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 1.019.164 | −18,7% |
| năm 2023 | 1.253.479 | +27,6% |
| năm 2022 | 982.299 | +93,9% |
| năm 2021 | 506.706 | +62,3% |
| năm 2020 | 312.165 | −68,8% |
| năm 2019 | 1.001.423 | +7,9% |
| năm 2018 | 928.111 | +39,3% |
| năm 2017 | 666.131 | +34,0% |
| năm 2008 | 497.037 |
Tấn hàng hoá theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Chuỗi còn ngắn — Sân bay quốc tế Abbotsford mới có 3 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất3 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 50 | +14,6% |
| năm 2024 | 44 | −16,9% |
| năm 2023 | 53 |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 3.147 | 5.163 | 6.785 | 7.164 | 7.209 | 7.012 | 8.391 | 7.478 | 6.617 | 6.423 | 5.599 | 4.126 |
| 2025 | 5.798 | 4.602 | 6.564 | 7.846 | 7.977 | 8.283 | 8.854 | 7.717 | 7.441 | 7.358 | 6.272 | 3.205 |
| 2026 | 6.109 | 6.428 | 6.397 | 8.651 | 8.140 | 8.287 | 8.637 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014