OH5644
OH5644 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Louisville. Trong 718 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,5%trên 718 chuyến
- Chậm trung bình15,5 phút
- Tháng 7/202646▲ 187,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,3%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 36 | ▲ 44,0% |
| Tháng 2 | 11 | 45 | ▲ 309,1% |
| Tháng 3 | – | 62 | – |
| Tháng 4 | 54 | 60 | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 62 | 42 | ▼ 32,3% |
| Tháng 6 | 34 | 42 | ▲ 23,5% |
| Tháng 7 | 16 | 46 | ▲ 187,5% |
| Tháng 8 | 48 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52 | – | – |
| Tháng 12 | 58 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 87,1% | ▲ 1,6% |
| Tháng 2 | 80,0% | 83,7% | ▲ 4,6% |
| Tháng 3 | – | 94,6% | – |
| Tháng 4 | 82,0% | 81,4% | ▼ 0,8% |
| Tháng 5 | 57,1% | 83,3% | ▲ 45,8% |
| Tháng 6 | 80,7% | 82,9% | ▲ 2,8% |
| Tháng 7 | 71,4% | 53,5% | ▼ 25,1% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,8% | – | – |
| Tháng 12 | 79,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | – | 6 | – |
| Tháng 4 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 5 | 13 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,7% 673
- Bị huỷ 6,3% 45
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 21 | 85,7% | 4 |
| tháng 2/2025 | 11 | 10 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 54 | 50 | 82,0% | 4 |
| tháng 5/2025 | 62 | 49 | 57,1% | 13 |
| tháng 6/2025 | 34 | 31 | 80,7% | 3 |
| tháng 7/2025 | 16 | 14 | 71,4% | 2 |
| tháng 8/2025 | 48 | 48 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 52 | 52 | 80,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 58 | 58 | 79,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 31 | 87,1% | 5 |
| tháng 2/2026 | 45 | 43 | 83,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 62 | 56 | 94,6% | 6 |
| tháng 4/2026 | 60 | 59 | 81,4% | 1 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 42 | 41 | 82,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 46 | 43 | 53,5% | 3 |