OH5233
OH5233 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Manchester – Washington. Trong 534 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,4%trên 534 chuyến
- Chậm trung bình17,9 phút
- Tháng 7/202617▲ 112,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ7,1%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 33 | ▲ 10,0% |
| Tháng 2 | 28 | 10 | ▼ 64,3% |
| Tháng 3 | 31 | 24 | ▼ 22,6% |
| Tháng 4 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 6 | 30 | 17 | ▼ 43,3% |
| Tháng 7 | 8 | 17 | ▲ 112,5% |
| Tháng 8 | 41 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 41 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 183 | 158 | ▼ 13,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 81,0% | 90,0% | ▲ 11,2% |
| Tháng 3 | 96,4% | 57,1% | ▼ 40,7% |
| Tháng 4 | 62,5% | 82,8% | ▲ 32,4% |
| Tháng 5 | 82,8% | 77,8% | ▼ 6,0% |
| Tháng 6 | 56,0% | 76,5% | ▲ 36,6% |
| Tháng 7 | 42,9% | 37,5% | ▼ 12,5% |
| Tháng 8 | 80,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 65,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,5% | 71,0% | ▼ 4,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 5 | 0,0% |
| Tháng 2 | 7 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 24 | 10 | ▼ 58,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 92,9% 496
- Bị huỷ 7,1% 38
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MHT DCA Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 654 | 8,8 phút | 92,9% | 142 |
| DFW CAE Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Columbia Metropolitan | 1.480 | 18,7 phút | 70,5% | 45 |
| CLT GPT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Gulfport-Biloxi | 928 | 7,3 phút | 79,6% | 44 |
| DFW GPT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Gulfport-Biloxi | 803 | 3,0 phút | 85,7% | 33 |
| MGM DFW Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 999 | 4,5 phút | 86,7% | 31 |
| DAY ORD Sân bay quốc tế Dayton – Sân bay quốc tế O'Hare | 386 | 21,4 phút | 65,4% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 96,4% | 1 |
| tháng 12/2024 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 1/2025 | 30 | 25 | 100,0% | 5 |
| tháng 2/2025 | 28 | 21 | 81,0% | 7 |
| tháng 3/2025 | 31 | 28 | 96,4% | 3 |
| tháng 4/2025 | 26 | 24 | 62,5% | 2 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 25 | 56,0% | 5 |
| tháng 7/2025 | 8 | 7 | 42,9% | 1 |
| tháng 8/2025 | 41 | 41 | 80,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 41 | 40 | 65,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 33 | 28 | 75,0% | 5 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 21 | 57,1% | 3 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 5/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 16 | 37,5% | 1 |