OH5166
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
77,7%
OH5166 của PSA Airlines bay 20 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.003 lượt khởi hành đã ghi nhận, 77,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.
Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.
Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,9% 942
- Bị huỷ 6,1% 61
Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.
theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Số chuyến | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 9/2024 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 10/2024 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 38 | 31 | 74,2% | 7 |
| tháng 1/2025 | 50 | 40 | 82,5% | 10 |
| tháng 2/2025 | 52 | 44 | 65,9% | 8 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 56 | 71,4% | 4 |
| tháng 5/2025 | 13 | 11 | 100,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 52 | 47 | 83,0% | 5 |
| tháng 7/2025 | 62 | 56 | 73,2% | 6 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 58 | 58 | 94,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 60 | 81,7% | 2 |
| tháng 11/2025 | 52 | 51 | 52,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 52 | 50 | 58,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 19 | 18 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 54 | 51 | 70,6% | 3 |
| tháng 5/2026 | 60 | 60 | 76,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 44 | 70,5% | 8 |
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| DCA CHS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Charleston | 715 | 12,2 phút | 77,6% | 281 |
| CHS DCA Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 715 | 14,2 phút | 74,0% | 229 |
| ILM DCA Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 515 | 0,6 phút | 85,1% | 119 |
| DCA ILM Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Wilmington | 515 | 3,1 phút | 87,6% | 95 |
| CLE DCA Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 498 | 50,4 phút | 72,1% | 44 |
| DCA CLE Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 498 | 16,3 phút | 79,1% | 44 |
| PVD PHL Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Philadelphia | 382 | 16,9 phút | 73,3% | 34 |
| PHL PVD Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 382 | 22,9 phút | 66,7% | 34 |
| TLH DFW Sân bay quốc tế Tallahassee – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth | 1.231 | 24,5 phút | 67,9% | 31 |
| DFW TLH Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Tallahassee | 1.231 | 17,5 phút | 75,9% | 31 |