NK271
NK271 của Spirit Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Fort Lauderdale – Indianapolis. Trong 348 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 73,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,8%trên 348 chuyến
- Chậm trung bình15,1 phút
- Tháng 5/20261▼ 83,3%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ3,5%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 26 | 11 | ▼ 57,7% |
| Tháng 3 | 29 | 20 | ▼ 31,0% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 16 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 121 | 82 | ▼ 32,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 74,1% | 86,4% | ▲ 16,6% |
| Tháng 2 | 92,3% | 88,9% | ▼ 3,7% |
| Tháng 3 | 81,5% | 10,0% | ▼ 87,7% |
| Tháng 4 | 83,3% | 54,2% | ▼ 35,0% |
| Tháng 5 | 83,3% | 100,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,2% | – | – |
| Tháng 12 | 82,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 82,9% | 67,9% | ▼ 18,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 5 | 6 | ▲ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 336
- Bị huỷ 3,4% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 1/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FLL IND Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.621 | 19,8 phút | 64,0% | 76 |
| PNS FLL Sân bay quốc tế Pensacola – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 845 | 8,7 phút | 81,7% | 62 |
| BOS MCO Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Orlando | 1.806 | 39,4 phút | 49,1% | 62 |
| MIA IAH Sân bay quốc tế Miami – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.549 | 0,3 phút | 91,8% | 51 |
| FLL PIT Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 1.603 | 5,6 phút | 78,1% | 34 |
| FLL SAT Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.840 | 10,3 phút | 87,5% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 23 | 23 | 47,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 27 | 74,1% | 3 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 27 | 81,5% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 24 | 22 | 86,4% | 2 |
| tháng 2/2026 | 11 | 9 | 88,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 20 | 20 | 10,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 24 | 54,2% | 2 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |