MQ4131
MQ4131 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Midland. Trong 495 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 81,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,4%trên 495 chuyến
- Chậm trung bình6,8 phút
- Tháng 7/202622▼ 29,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,4%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 50 | – | – |
| Tháng 4 | 1 | 48 | ▲ 4.700,0% |
| Tháng 5 | 26 | 49 | ▲ 88,5% |
| Tháng 6 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 31 | 22 | ▼ 29,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 90,0% | – | – |
| Tháng 4 | 0,0% | 75,0% | – |
| Tháng 5 | 76,9% | 89,1% | ▲ 15,9% |
| Tháng 6 | 45,8% | 79,2% | ▲ 72,7% |
| Tháng 7 | 65,4% | 66,7% | ▲ 2,0% |
| Tháng 8 | 76,7% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 85,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 91,1% | – | – |
| Tháng 12 | 88,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 3 | – |
| Tháng 6 | 6 | 2 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,6% 473
- Bị huỷ 4,4% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 31/12/2024 → 30/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW MAF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Midland | 496 | -0,0 phút | 90,5% | 64 |
| DCA CMH Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 519 | 23,3 phút | 54,4% | 57 |
| ORD AVL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Asheville | 863 | -0,3 phút | 95,5% | 46 |
| AVL ORD Sân bay vùng Asheville – Sân bay quốc tế O'Hare | 863 | 2,6 phút | 86,4% | 46 |
| JAN DFW Sân bay quốc tế Jackson-Evers – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 655 | 8,2 phút | 83,3% | 44 |
| DFW JAN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Jackson-Evers | 655 | 7,7 phút | 81,4% | 44 |
| DCA CAE Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay Columbia Metropolitan | 657 | 9,8 phút | 78,6% | 30 |
| BOS ORD Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.391 | 13,8 phút | 80,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 50 | 50 | 90,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 24 | 45,8% | 6 |
| tháng 7/2025 | 31 | 26 | 65,4% | 5 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 56 | 56 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 60 | 56 | 91,1% | 4 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 48 | 48 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 49 | 46 | 89,1% | 3 |
| tháng 6/2026 | 26 | 24 | 79,2% | 2 |
| tháng 7/2026 | 22 | 21 | 66,7% | 1 |