MQ3920
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
90,7%
MQ3920 của Envoy Air bay 14 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.018 lượt khởi hành đã ghi nhận, 90,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.
Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.
Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng
Một số tháng không có quan sát cho chỉ tiêu này. Biểu đồ cột hiển thị các tháng có dữ liệu, không nối qua khoảng trống.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Một số tháng không có quan sát cho chỉ tiêu này. Biểu đồ cột hiển thị các tháng có dữ liệu, không nối qua khoảng trống.
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 992
- Bị huỷ 2,6% 26
Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.
theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Số chuyến | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 9/2024 | 60 | 60 | 95,0% | 0 |
| tháng 10/2024 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 53 | 52 | 90,4% | 1 |
| tháng 12/2024 | 62 | 60 | 98,3% | 2 |
| tháng 1/2025 | 61 | 56 | 92,9% | 5 |
| tháng 2/2025 | 50 | 48 | 100,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 59 | 56 | 92,9% | 3 |
| tháng 4/2025 | 33 | 32 | 93,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 56 | 55 | 80,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 52 | 50 | 90,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 60 | 58 | 93,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 91,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 58 | 52 | 86,5% | 6 |
| tháng 2/2026 | 52 | 51 | 94,1% | 1 |
| tháng 3/2026 | 52 | 52 | 90,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| AMA DFW Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth | 502 | 2,6 phút | 90,7% | 379 |
| DFW AMA Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo | 502 | -2,8 phút | 95,8% | 370 |
| DFW MHK Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay vùng Manhattan | 695 | 1,2 phút | 90,8% | 65 |
| MHK DFW Sân bay vùng Manhattan – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth | 695 | 5,8 phút | 84,6% | 65 |
| MIA SAV Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head | 710 | 8,9 phút | 75,6% | 41 |
| ORD OKC Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay OKC Will Rogers World | 1.114 | 8,7 phút | 83,3% | 30 |
| CWA ORD Sân bay Central Wisconsin – Sân bay Quốc tế O'Hare | 342 | -0,3 phút | 93,3% | 30 |
| OKC ORD Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay Quốc tế O'Hare | 1.114 | 14,5 phút | 72,4% | 30 |