MQ3798
MQ3798 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Cedar Rapids. Trong 759 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 80,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,4%trên 759 chuyến
- Chậm trung bình11,3 phút
- Tháng 7/202628▼ 6,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15 | 34 | ▲ 126,7% |
| Tháng 2 | 17 | 50 | ▲ 194,1% |
| Tháng 3 | 56 | 15 | ▼ 73,2% |
| Tháng 4 | 29 | 48 | ▲ 65,5% |
| Tháng 5 | 57 | 51 | ▼ 10,5% |
| Tháng 6 | 34 | 29 | ▼ 14,7% |
| Tháng 7 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 238 | 255 | ▲ 7,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,3% | 90,0% | ▼ 2,5% |
| Tháng 2 | 82,4% | 90,0% | ▲ 9,3% |
| Tháng 3 | 78,6% | 53,9% | ▼ 31,5% |
| Tháng 4 | 89,7% | 83,0% | ▼ 7,5% |
| Tháng 5 | 82,5% | 77,6% | ▼ 6,0% |
| Tháng 6 | 67,7% | 75,0% | ▲ 10,9% |
| Tháng 7 | 75,9% | 75,0% | ▼ 1,1% |
| Tháng 8 | 85,2% | – | – |
| Tháng 9 | 90,6% | – | – |
| Tháng 10 | 82,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,6% | – | – |
| Tháng 12 | 64,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,3% | 77,8% | ▼ 4,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 10 | ▲ 233,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 745
- Bị huỷ 1,8% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW CID Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay The Eastern Iowa | 1.104 | 18,9 phút | 73,6% | 142 |
| ORD MHT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Manchester-Boston | 1.353 | 1,9 phút | 89,2% | 75 |
| MHT ORD Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.353 | 12,3 phút | 78,1% | 75 |
| LBB DFW Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 453 | 27,0 phút | 84,8% | 49 |
| DFW LBB Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith | 453 | 3,5 phút | 84,8% | 49 |
| ORD CWA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Central Wisconsin | 342 | 12,9 phút | 76,1% | 46 |
| CWA ORD Sân bay Central Wisconsin – Sân bay quốc tế O'Hare | 342 | 17,6 phút | 68,9% | 46 |
| ORD GRR Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 220 | 7,0 phút | 79,1% | 43 |
| GRR ORD Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế O'Hare | 220 | 7,7 phút | 81,4% | 43 |
| XNA ORD Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế O'Hare | 840 | 1,0 phút | 90,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 38 | 38 | 89,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 15 | 13 | 92,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 56 | 56 | 78,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 57 | 57 | 82,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 67,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 52 | 52 | 82,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 58 | 77,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 64,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 30 | 90,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 50 | 50 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 15 | 13 | 53,9% | 2 |
| tháng 4/2026 | 48 | 47 | 83,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 51 | 49 | 77,6% | 2 |
| tháng 6/2026 | 29 | 28 | 75,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |