MQ3633
MQ3633 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Houston. Trong 720 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,3%trên 720 chuyến
- Chậm trung bình7,6 phút
- Tháng 7/202652▲ 1.200,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 28 | ▲ 133,3% |
| Tháng 2 | 3 | 43 | ▲ 1.333,3% |
| Tháng 3 | – | 62 | – |
| Tháng 4 | 27 | 60 | ▲ 122,2% |
| Tháng 5 | 5 | 58 | ▲ 1.060,0% |
| Tháng 6 | 1 | 52 | ▲ 5.100,0% |
| Tháng 7 | 4 | 52 | ▲ 1.200,0% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 53 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 92,9% | ▲ 39,3% |
| Tháng 2 | 0,0% | 90,7% | – |
| Tháng 3 | – | 87,9% | – |
| Tháng 4 | 76,9% | 86,7% | ▲ 12,7% |
| Tháng 5 | 75,0% | 82,5% | ▲ 9,9% |
| Tháng 6 | 100,0% | 80,4% | ▼ 19,6% |
| Tháng 7 | 66,7% | 75,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 8 | 92,3% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 90,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 71,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 4 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 700
- Bị huỷ 2,8% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW HOU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay William P. Hobby | 398 | 2,8 phút | 89,1% | 67 |
| LIT CLT Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.029 | 20,7 phút | 69,5% | 61 |
| CLT LIT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Little Rock | 1.029 | 16,9 phút | 80,3% | 61 |
| ORD GRB Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Austin Straubel | 279 | 29,2 phút | 69,1% | 44 |
| GSP CLT Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 121 | 2,2 phút | 86,4% | 44 |
| CLT GSP Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 121 | 0,3 phút | 95,5% | 44 |
| HOU DFW Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 398 | 0,9 phút | 88,9% | 37 |
| YUM PHX Yuma International Airport / Marine Corps Air Station Yuma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 258 | -1,4 phút | 94,1% | 34 |
| ORD AVL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Asheville | 863 | 1,0 phút | 89,7% | 30 |
| AVL ORD Sân bay vùng Asheville – Sân bay quốc tế O'Hare | 863 | 21,8 phút | 75,9% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 59 | 57 | 91,2% | 2 |
| tháng 12/2024 | 52 | 52 | 86,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 3 | 3 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 5 | 4 | 75,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 3 | 66,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 27 | 26 | 92,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 53 | 53 | 90,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 52 | 45 | 80,0% | 7 |
| tháng 12/2025 | 32 | 31 | 71,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 43 | 43 | 90,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 58 | 87,9% | 4 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 58 | 57 | 82,5% | 1 |
| tháng 6/2026 | 52 | 51 | 80,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 52 | 52 | 75,0% | 0 |