MQ3545
MQ3545 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Washington – Key West. Trong 661 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,0%trên 661 chuyến
- Chậm trung bình7,9 phút
- Tháng 7/20262▼ 87,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 21 | ▼ 32,3% |
| Tháng 2 | 28 | 23 | ▼ 17,9% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 22 | 40 | ▲ 81,8% |
| Tháng 5 | 50 | 50 | 0,0% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 16 | 2 | ▼ 87,5% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 238 | 227 | ▼ 4,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,3% | 84,2% | ▲ 14,8% |
| Tháng 2 | 81,5% | 87,0% | ▲ 6,7% |
| Tháng 3 | 96,7% | 93,3% | ▼ 3,5% |
| Tháng 4 | 81,0% | 92,5% | ▲ 14,3% |
| Tháng 5 | 85,7% | 87,8% | ▲ 2,4% |
| Tháng 6 | 65,0% | 64,8% | ▼ 0,3% |
| Tháng 7 | 56,3% | 100,0% | ▲ 77,8% |
| Tháng 8 | 88,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 65,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94,4% | – | – |
| Tháng 12 | 85,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,1% | 87,1% | ▲ 13,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 6 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 10 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 640
- Bị huỷ 3,2% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 1/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA EYW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Key West | 1.651 | 9,6 phút | 81,1% | 97 |
| GRB ORD Sân bay quốc tế Austin Straubel – Sân bay quốc tế O'Hare | 279 | 9,5 phút | 78,1% | 68 |
| DFW TUL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tulsa | 382 | 5,1 phút | 89,8% | 62 |
| ORD GRB Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Austin Straubel | 279 | 16,0 phút | 71,8% | 42 |
| JAN DFW Sân bay quốc tế Jackson-Evers – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 655 | 25,8 phút | 54,3% | 35 |
| DFW JAN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Jackson-Evers | 655 | 16,4 phút | 65,7% | 35 |
| TUL DFW Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 382 | -4,6 phút | 96,6% | 32 |
| DFW CRP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Corpus Christi | 572 | 0,0 phút | 93,6% | 31 |
| CRP DFW Sân bay quốc tế Corpus Christi – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 572 | 16,1 phút | 86,7% | 31 |
| ORD DEN Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Denver | 1.426 | -1,6 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 27 | 92,6% | 4 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 22 | 21 | 81,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 50 | 49 | 85,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 65,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 16 | 16 | 56,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 18 | 94,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 21 | 19 | 84,2% | 2 |
| tháng 2/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 50 | 49 | 87,8% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 54 | 64,8% | 6 |
| tháng 7/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |