DL2805
DL2805 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Cincinnati. Trong 444 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 83,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,5%trên 444 chuyến
- Chậm trung bình4,9 phút
- Tháng 7/20264▼ 93,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 21 | – |
| Tháng 4 | 17 | 30 | ▲ 76,5% |
| Tháng 5 | 31 | 47 | ▲ 51,6% |
| Tháng 6 | 53 | 13 | ▼ 75,5% |
| Tháng 7 | 62 | 4 | ▼ 93,5% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 71,4% | – |
| Tháng 4 | 88,2% | 90,0% | ▲ 2,0% |
| Tháng 5 | 67,7% | 87,2% | ▲ 28,8% |
| Tháng 6 | 96,2% | 100,0% | ▲ 3,9% |
| Tháng 7 | 83,9% | 33,3% | ▼ 60,3% |
| Tháng 8 | 77,4% | – | – |
| Tháng 9 | 85,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 443
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 11/11/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP CVG Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 959 | 1,2 phút | 85,0% | 120 |
| CVG MSP Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 959 | 2,4 phút | 85,0% | 120 |
| MSP BWI Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.504 | 8,3 phút | 89,8% | 49 |
| TPA BOS Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Logan | 1.908 | 11,7 phút | 78,1% | 32 |
| CLT DTW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Detroit | 806 | 13,0 phút | 75,0% | 32 |
| ATL BWI Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 928 | 6,2 phút | 80,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 53 | 53 | 96,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 47 | 47 | 87,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 3 | 33,3% | 1 |