AA508
AA508 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Salt Lake City – Charlotte. Trong 391 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 81,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,5%trên 391 chuyến
- Chậm trung bình9,0 phút
- Tháng 5/202620
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 26 | ▲ 420,0% |
| Tháng 2 | 25 | 11 | ▼ 56,0% |
| Tháng 3 | 56 | – | – |
| Tháng 4 | – | 24 | – |
| Tháng 5 | – | 20 | – |
| Tháng 6 | 26 | – | – |
| Tháng 7 | 30 | – | – |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 24 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 91,3% | ▲ 14,1% |
| Tháng 2 | 64,0% | 90,9% | ▲ 42,0% |
| Tháng 3 | 80,4% | – | – |
| Tháng 4 | – | 91,7% | – |
| Tháng 5 | – | 100,0% | – |
| Tháng 6 | 73,1% | – | – |
| Tháng 7 | 73,3% | – | – |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 79,2% | – | – |
| Tháng 10 | 53,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 384
- Bị huỷ 1,8% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLC CLT Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 2.774 | -1,1 phút | 94,9% | 98 |
| PHX MIA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Miami | 3.168 | 26,2 phút | 73,8% | 61 |
| LGA TPA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Tampa | 1.628 | 22,8 phút | 66,0% | 51 |
| CLT SLC Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 2.774 | 15,9 phút | 55,6% | 45 |
| BGR CLT Sân bay quốc tế Bangor – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.481 | -4,2 phút | 95,5% | 44 |
| SLC MIA Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Miami | 3.358 | -2,2 phút | 91,2% | 37 |
| SJU PHL Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.543 | 5,1 phút | 80,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 28 | 100,0% | 2 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 64,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 56 | 56 | 80,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 26 | 53,9% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 23 | 91,3% | 3 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |