AA3322
AA3322 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Charlotte. Trong 613 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 2/2025 đến tháng 7/2026, 79,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,6%trên 613 chuyến
- Chậm trung bình12,0 phút
- Tháng 7/202630▲ 30,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 62 | – |
| Tháng 2 | 16 | 28 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 22 | 30 | ▲ 36,4% |
| Tháng 7 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 48 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 59 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 89,3% | – |
| Tháng 2 | 87,5% | 92,3% | ▲ 5,5% |
| Tháng 3 | 74,2% | 82,1% | ▲ 10,7% |
| Tháng 4 | 68,0% | 70,0% | ▲ 2,9% |
| Tháng 5 | 86,7% | 58,1% | ▼ 33,0% |
| Tháng 6 | 68,2% | 76,7% | ▲ 12,5% |
| Tháng 7 | 73,9% | 46,7% | ▼ 36,9% |
| Tháng 8 | 86,2% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 96,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,5% | – | – |
| Tháng 12 | 86,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 6 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 604
- Bị huỷ 1,5% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/2/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS CLT Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 3.077 | 10,1 phút | 82,8% | 133 |
| CLT LAS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Harry Reid | 3.077 | 1,2 phút | 92,3% | 107 |
| CLT SAN Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế San Diego | 3.335 | 27,2 phút | 60,6% | 71 |
| ORD IAH Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.491 | 24,0 phút | 74,3% | 70 |
| ORD FLL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.905 | 20,9 phút | 61,4% | 44 |
| SNA CLT Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 3.371 | 2,2 phút | 90,3% | 32 |
| TPA MIA Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Miami | 329 | 1,0 phút | 90,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 48 | 48 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 84,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 59 | 59 | 86,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 56 | 89,3% | 6 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 92,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |