AA3309
AA3309 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Boston – Chicago. Trong 564 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 2/2025 đến tháng 7/2026, 68,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,2%trên 564 chuyến
- Chậm trung bình34,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | 16 | 10 | ▼ 37,5% |
| Tháng 3 | 28 | – | – |
| Tháng 4 | 29 | 48 | ▲ 65,5% |
| Tháng 5 | 27 | 51 | ▲ 88,9% |
| Tháng 6 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 46 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 60,7% | – |
| Tháng 2 | 56,3% | 90,0% | ▲ 60,0% |
| Tháng 3 | 71,4% | – | – |
| Tháng 4 | 75,0% | 64,6% | ▼ 13,9% |
| Tháng 5 | 81,5% | 65,3% | ▼ 19,8% |
| Tháng 6 | 89,7% | 61,5% | ▼ 31,4% |
| Tháng 7 | 63,3% | 55,6% | ▼ 12,3% |
| Tháng 8 | 40,0% | – | – |
| Tháng 9 | 76,1% | – | – |
| Tháng 10 | 76,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,9% | – | – |
| Tháng 12 | 46,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 550
- Bị huỷ 2,5% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/2/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS ORD Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.391 | 15,6 phút | 77,0% | 88 |
| DFW MFE Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế McAllen Miller | 756 | 21,0 phút | 73,6% | 74 |
| BOS PHL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Philadelphia | 450 | 36,1 phút | 59,4% | 70 |
| MFE DFW Sân bay quốc tế McAllen Miller – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 756 | 42,5 phút | 60,5% | 44 |
| DTW DFW Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.587 | 52,3 phút | 69,1% | 42 |
| DFW SNA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay John Wayne | 1.935 | 43,2 phút | 86,2% | 32 |
| CLT MKE Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế General Mitchell | 1.048 | 2,0 phút | 87,1% | 31 |
| MKE CLT Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.048 | 7,9 phút | 76,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 56,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 28 | 75,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 40,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 46 | 46 | 76,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 87,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 45 | 45 | 46,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 60,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 48 | 48 | 64,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 49 | 65,3% | 2 |
| tháng 6/2026 | 28 | 26 | 61,5% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 27 | 55,6% | 4 |