AA1278
AA1278 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là New Orleans – Charlotte. Trong 561 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,5%trên 561 chuyến
- Chậm trung bình17,6 phút
- Tháng 7/202627▲ 12,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 31 | ▲ 244,4% |
| Tháng 2 | 16 | 28 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 9 | 31 | ▲ 244,4% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 6 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 24 | 27 | ▲ 12,5% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 149 | 202 | ▲ 35,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 89,7% | ▲ 34,5% |
| Tháng 2 | 56,3% | 80,8% | ▲ 43,6% |
| Tháng 3 | 77,8% | 93,6% | ▲ 20,3% |
| Tháng 4 | 69,0% | 60,0% | ▼ 13,0% |
| Tháng 5 | 71,0% | 69,0% | ▼ 2,8% |
| Tháng 6 | 57,1% | 48,0% | ▼ 16,0% |
| Tháng 7 | 50,0% | 44,0% | ▼ 12,0% |
| Tháng 8 | 71,4% | – | – |
| Tháng 9 | 81,8% | – | – |
| Tháng 10 | 89,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,7% | – | – |
| Tháng 12 | 83,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 64,0% | 69,3% | ▲ 8,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 7 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 547
- Bị huỷ 2,5% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSY CLT Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.048 | 3,0 phút | 87,6% | 182 |
| DCA CHS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Charleston | 715 | 42,3 phút | 49,5% | 114 |
| DFW LGA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay LaGuardia | 2.231 | 19,7 phút | 60,3% | 69 |
| PHL SAN Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế San Diego | 3.806 | 35,1 phút | 71,7% | 60 |
| ORD CLT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 965 | 19,0 phút | 71,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 56,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 57,1% | 2 |
| tháng 7/2025 | 24 | 20 | 50,0% | 4 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 80,8% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 25 | 48,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 25 | 44,0% | 2 |