Warszawa Modlin (WMI)
Sân bay Warszawa Modlin phục vụ 391.309 lượt khách trong tháng 6/2026, tăng 168,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 753 | 1.435 | ▲ 90,6% |
| Tháng 2 | 704 | 1.476 | ▲ 109,7% |
| Tháng 3 | 805 | 1.676 | ▲ 108,2% |
| Tháng 4 | 936 | 2.314 | ▲ 147,2% |
| Tháng 5 | 981 | 2.489 | ▲ 153,7% |
| Tháng 6 | 996 | 2.645 | ▲ 165,6% |
| Tháng 7 | 989 | 2.654 | ▲ 168,4% |
| Tháng 8 | 1.124 | 2.629 | ▲ 133,9% |
| Tháng 9 | 1.148 | – | – |
| Tháng 10 | 1.021 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 992 | – | – |
| Tháng 12 | 1.442 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 7.288 | 17.318 | ▲ 137,6% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 111.052 | 218.829 | ▲ 97,1% |
| Tháng 2 | 103.357 | 225.526 | ▲ 118,2% |
| Tháng 3 | 116.518 | 261.342 | ▲ 124,3% |
| Tháng 4 | 145.795 | 376.413 | ▲ 158,2% |
| Tháng 5 | 154.381 | 400.391 | ▲ 159,4% |
| Tháng 6 | 145.861 | 391.309 | ▲ 168,3% |
| Tháng 7 | 154.119 | – | – |
| Tháng 8 | 159.496 | – | – |
| Tháng 9 | 145.343 | – | – |
| Tháng 10 | 149.031 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 149.194 | – | – |
| Tháng 12 | 217.170 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 776.964 | 1.873.810 | ▲ 141,2% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18 | – | – |
| Tháng 2 | 9 | 158 | ▲ 1.655,6% |
| Tháng 3 | 15 | – | – |
| Tháng 4 | 15 | – | – |
| Tháng 5 | 17 | 3 | ▼ 82,4% |
| Tháng 6 | 9 | – | – |
| Tháng 7 | 6 | – | – |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 111.034 | – | – |
| Tháng 2 | 103.348 | 225.368 | ▲ 118,1% |
| Tháng 3 | 116.503 | – | – |
| Tháng 4 | 145.780 | – | – |
| Tháng 5 | 154.364 | 400.388 | ▲ 159,4% |
| Tháng 6 | 145.852 | – | – |
| Tháng 7 | 154.113 | – | – |
| Tháng 8 | 159.454 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 217.128 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.362 | 1.111 | 1.479 | 1.483 | 1.736 | 1.713 | 1.793 | 1.805 | 1.675 | 1.669 | 762 | 777 |
| 2025 | 753 | 704 | 805 | 936 | 981 | 996 | 989 | 1.124 | 1.148 | 1.021 | 992 | 1.442 |
| 2026 | 1.435 | 1.476 | 1.676 | 2.314 | 2.489 | 2.645 | 2.654 | 2.629 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 1.122 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Warszawa Modlin trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Warszawa Modlin mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 84 | 598 |
| 30/8/2026 | 91 | 600 |
| 29/8/2026 | 76 | 603 |
| 28/8/2026 | 82 | 600 |
| 27/8/2026 | 94 | 605 |
| 26/8/2026 | 92 | 597 |
| 25/8/2026 | 79 | 603 |
| 24/8/2026 | 86 | |
| 23/8/2026 | 94 | |
| 22/8/2026 | 73 | |
| 21/8/2026 | 87 | |
| 20/8/2026 | 86 | |
| 19/8/2026 | 98 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay London Stansted WMI–STN → | 1.729 | 1.389 |
| Sân bay Ciampino Roma WMI–CIA → | 1.117 | 1.330 |
| Sân bay Dublin WMI–DUB → | 827 | 1.796 |
| Sân bay Orio al Serio WMI–BGY → | 681 | 1.095 |
| Sân bay Barcelona WMI–BCN → | 550 | 1.869 |
| Sân bay Alicante WMI–ALC → | 536 | 2.270 |
| Sân bay Beauvais-Tillé WMI–BVA → | 446 | 1.337 |
| Sân bay Brussels South Charleroi WMI–CRL → | 394 | 1.141 |
| Sân bay quốc tế Malta WMI–MLA → | 388 | 1.909 |
| Sân bay Eindhoven WMI–EIN → | 377 | 1.051 |