Olsztyn-Mazury, Szymany (SZY)
Sân bay Olsztyn-Mazury phục vụ 11.429 lượt khách trong tháng 6/2026, tăng 59,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70 | 111 | ▲ 58,6% |
| Tháng 2 | 80 | 121 | ▲ 51,2% |
| Tháng 3 | 87 | 138 | ▲ 58,6% |
| Tháng 4 | 124 | 136 | ▲ 9,7% |
| Tháng 5 | 104 | 143 | ▲ 37,5% |
| Tháng 6 | 132 | 148 | ▲ 12,1% |
| Tháng 7 | 119 | 167 | ▲ 40,3% |
| Tháng 8 | 123 | 153 | ▲ 24,4% |
| Tháng 9 | 105 | – | – |
| Tháng 10 | 110 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89 | – | – |
| Tháng 12 | 98 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 839 | 1.117 | ▲ 33,1% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.479 | 9.265 | ▲ 106,9% |
| Tháng 2 | 4.563 | 7.815 | ▲ 71,3% |
| Tháng 3 | 3.627 | 7.476 | ▲ 106,1% |
| Tháng 4 | 8.198 | 10.190 | ▲ 24,3% |
| Tháng 5 | 8.322 | 10.214 | ▲ 22,7% |
| Tháng 6 | 7.146 | 11.429 | ▲ 59,9% |
| Tháng 7 | 9.271 | – | – |
| Tháng 8 | 9.033 | – | – |
| Tháng 9 | 7.242 | – | – |
| Tháng 10 | 8.231 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7.728 | – | – |
| Tháng 12 | 8.882 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 36.335 | 56.389 | ▲ 55,2% |
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 641 | 773 | ▲ 20,6% |
| Tháng 2 | 571 | 386 | ▼ 32,4% |
| Tháng 3 | 479 | 410 | ▼ 14,4% |
| Tháng 4 | 700 | 711 | ▲ 1,6% |
| Tháng 5 | 949 | 988 | ▲ 4,1% |
| Tháng 6 | 1.036 | 991 | ▼ 4,3% |
| Tháng 7 | 1.259 | – | – |
| Tháng 8 | 1.274 | – | – |
| Tháng 9 | 988 | – | – |
| Tháng 10 | 724 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 623 | – | – |
| Tháng 12 | 618 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 4.376 | 4.259 | ▼ 2,7% |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.838 | 8.492 | ▲ 121,3% |
| Tháng 2 | 3.992 | 7.429 | ▲ 86,1% |
| Tháng 3 | 3.148 | 7.066 | ▲ 124,5% |
| Tháng 4 | 7.498 | 9.479 | ▲ 26,4% |
| Tháng 5 | 7.373 | 9.226 | ▲ 25,1% |
| Tháng 6 | 6.110 | 10.438 | ▲ 70,8% |
| Tháng 7 | 8.012 | – | – |
| Tháng 8 | 7.759 | – | – |
| Tháng 9 | 6.254 | – | – |
| Tháng 10 | 7.507 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7.105 | – | – |
| Tháng 12 | 8.264 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 31.959 | 52.130 | ▲ 63,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 105 | 102 | 114 | 77 | 78 | 126 | 127 | 105 | 72 | 99 | 57 | 56 |
| 2025 | 70 | 80 | 87 | 124 | 104 | 132 | 119 | 123 | 105 | 110 | 89 | 98 |
| 2026 | 111 | 121 | 138 | 136 | 143 | 148 | 167 | 153 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 78 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Olsztyn-Mazury trong 12 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Olsztyn-Mazury mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 7 | 42 |
| 30/8/2026 | 6 | 41 |
| 28/8/2026 | 5 | 35 |
| 27/8/2026 | 6 | 37 |
| 26/8/2026 | 9 | 42 |
| 25/8/2026 | 0 | 45 |
| 24/8/2026 | 9 | |
| 23/8/2026 | 6 | |
| 22/8/2026 | 0 | |
| 21/8/2026 | 7 | |
| 20/8/2026 | 11 | |
| 19/8/2026 | 12 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2023 đến 31/12/2023, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Dortmund SZY–DTM → | 205 | 927 |