Các chuyến bay tại sân bay Van Ferit Melen ngày 24/9/2026
Sân bay Van Ferit Melen có 38 chuyến bay ngày 24/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:15 | XQ9184 | SunExpress | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | — | 05:15 05:15 | — | Đã hạ cánh |
| 05:45 | VF3348 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 05:45 05:45 | — | Đã hạ cánh |
| 05:45 | XQ9185 | SunExpress | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 05:45 05:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:55 | VF3348 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 05:55 05:55 | — | Đã hạ cánh |
| 06:00 | PC2500 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 06:00 06:00 | — | Đã hạ cánh |
| 06:25 | VF4302 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 06:25 06:25 | — | Đã hạ cánh |
| 06:45 | PC2501 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 06:45 06:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:05 | VF4303 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 07:05 07:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:20 | TK2746 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 07:20 07:20 | — | Đã hạ cánh |
| 07:25 | TK2746 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 07:25 07:25 | — | Đã hạ cánh |
| 07:25 | XQ7614 | SunExpress | Từ Antalya International Airport AYT | — | 07:25 07:25 | — | Đã hạ cánh |
| 08:00 | XQ7615 | SunExpress | Đến Antalya International Airport AYT | 08:00 08:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:05 | PC3640 | Pegasus Airlines | Từ Çukurova International Airport COV | — | 08:05 08:05 | — | Đã hạ cánh |
| 08:10 | TK2747 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 08:10 08:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:40 | PC3641 | Pegasus Airlines | Đến Çukurova International Airport COV | 08:40 08:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:40 | VF3349 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 08:40 08:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:50 | VF3349 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 08:50 08:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:10 | TK2744 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 09:10 09:10 | — | Đã hạ cánh |
| 09:55 | TK2745 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:55 09:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:40 | TK2748 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 10:40 10:40 | — | Đã hạ cánh |
| 10:45 | TK2748 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 10:45 10:45 | — | Đã hạ cánh |
| 11:25 | TK2749 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 11:25 11:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:30 | TK2749 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 11:30 11:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:00 | VF4304 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 13:00 13:00 | — | Đã hạ cánh |
| 13:40 | TK2750 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 13:40 14:10 | — | Đã hạ cánh |
| 13:40 | VF4305 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 13:40 13:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:20 | XQ9084 | SunExpress | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | — | 14:20 14:20 | — | Đã hạ cánh |
| 14:25 | TK2751 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 14:25 14:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:50 | XQ9085 | SunExpress | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 14:50 14:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:20 | XQ7616 | SunExpress | Từ Antalya International Airport AYT | — | 15:20 15:20 | — | Đã hạ cánh |
| 15:50 | XQ7617 | SunExpress | Đến Antalya International Airport AYT | 15:50 15:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:25 | TK2752 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 16:25 16:25 | — | Đã hạ cánh |
| 16:50 | VF3350 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 16:50 16:50 | — | Đã hạ cánh |
| 16:50 | VF4306 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 16:50 16:50 | — | Đã hạ cánh |
| 17:10 | TK2753 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 17:10 17:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:30 | VF4307 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 17:30 17:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:45 | VF3351 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 17:45 17:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:50 | VF3351 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 17:50 17:50 | — | — | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.