Các chuyến bay tại sân bay Van Ferit Melen ngày 23/9/2026
Sân bay Van Ferit Melen có 35 chuyến bay ngày 23/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:45 | VF3348 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 04:45 04:45 | — | Đã hạ cánh |
| 04:55 | PC2502 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 04:55 04:55 | — | Đã hạ cánh |
| 05:15 | XQ9184 | SunExpress | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | — | 05:15 05:15 | — | Đã hạ cánh |
| 05:40 | PC2503 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 05:40 05:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:40 | VF3349 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 05:40 05:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:45 | XQ9185 | SunExpress | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 05:45 05:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:25 | VF4302 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 06:25 06:25 | — | Đã hạ cánh |
| 06:30 | VF3349 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 06:30 06:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:40 | PC2500 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 06:40 06:40 | — | Đã hạ cánh |
| 07:05 | VF4303 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 07:05 07:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:20 | TK2746 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 07:20 07:20 | — | Đã hạ cánh |
| 07:25 | PC2501 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 07:25 07:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:25 | XQ7614 | SunExpress | Từ Antalya International Airport AYT | — | 07:25 07:25 | — | Đã hạ cánh |
| 08:00 | XQ7615 | SunExpress | Đến Antalya International Airport AYT | 08:00 08:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:10 | TK2747 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 08:10 08:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:10 | TK2744 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 09:10 09:10 | — | Đã hạ cánh |
| 09:55 | TK2745 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:55 09:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:40 | TK2748 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 10:40 10:40 | — | Đã hạ cánh |
| 10:50 | XQ9084 | SunExpress | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | — | 10:50 10:50 | — | Đã hạ cánh |
| 11:20 | XQ9085 | SunExpress | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 11:20 11:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:25 | TK2749 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 11:25 11:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:00 | VF4304 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 13:00 13:00 | — | Đã hạ cánh |
| 13:40 | TK2750 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 13:40 13:55 | — | Đã hạ cánh |
| 13:40 | VF4305 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 13:40 13:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:00 | CPN7930 | Caspian Airlines | Từ Imam Khomeini International Airport IKA | — | 14:00 15:00 | — | Đã hạ cánh |
| 14:25 | TK2751 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 14:25 14:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:00 | CPN7931 | Caspian Airlines | Đến Imam Khomeini International Airport IKA | 15:00 16:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:20 | XQ7616 | SunExpress | Từ Antalya International Airport AYT | — | 15:20 15:20 | — | Đã hạ cánh |
| 15:50 | XQ7617 | SunExpress | Đến Antalya International Airport AYT | 15:50 15:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:25 | TK2752 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 16:25 16:25 | — | Đã hạ cánh |
| 16:50 | VF3350 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 16:50 16:50 | — | Đã hạ cánh |
| 16:50 | VF4306 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 16:50 16:50 | — | Đã hạ cánh |
| 17:10 | TK2753 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 17:10 17:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:30 | VF4307 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 17:30 17:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:10 | VF3351 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 18:10 18:10 | — | — | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.