Các chuyến bay tại Sân bay Ulan-Ude ngày 2026-09-17
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
19
Sân bay Ulan-Ude có 19 chuyến bay trong ngày 2026-09-17, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
19 trong 19
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:45 | HZ4211 | Sat Airlines | Đi Vladivostok International Airport | 00:45 02:14 | — | +89 | Đã cất cánh |
| 01:55 | WZ1641 | Red Wings Airlines | Đến Omsk Central Airport | 20:35 | 01:55 | — | Nguồn không báo |
| 02:55 | WZ1642 | Red Wings Airlines | Đi Omsk Central Airport | 02:55 04:44 | — | +109 | Đã cất cánh |
| 03:05 | SU1454 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 21:05 | 03:05 08:59 | +354 | Đã hạ cánh |
| 05:45 | S76429 | S7 Airlines | Đến Irkutsk International Airport | 04:55 | 05:45 | — | Theo lịch |
| 05:55 | S75253 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 02:25 | 05:55 05:53 | -2 | Đã hạ cánh |
| 06:15 | S76430 | S7 Airlines | Đi Irkutsk International Airport | 06:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:35 | S75254 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 06:35 08:56 | — | +141 | Đã cất cánh |
| 07:30 | SU1477 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 07:30 07:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:35 | S73031 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport | 20:45 | 07:35 07:33 | -2 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | S73032 | S7 Airlines | Đi Domodedovo International Airport | 08:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:05 | S73033 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport | 22:15 | 09:05 09:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | SU1455 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 09:15 11:08 | — | +113 | Đã cất cánh |
| 10:15 | S73034 | S7 Airlines | Đi Domodedovo International Airport | 10:15 12:02 | — | +107 | Đã cất cánh |
| 14:00 | KV249 | Kavminvodyavia | Đến Kyzyl Airport | 10:10 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 15:00 | KV250 | Kavminvodyavia | Đi Kyzyl Airport | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 23:05 | S75251 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 19:35 | 23:05 22:47 | -18 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | S75252 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 23:45 02:01 | — | +136 | Đã cất cánh |
| 23:55 | SU1476 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 17:55 | 23:55 04:20 | +265 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05