Các chuyến bay tại Sân bay Ulan-Ude ngày 2026-09-05
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
22
Sân bay Ulan-Ude có 22 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
22 trong 22
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:40 | IO113 | Indonesian Airlines | Đến Irkutsk International Airport | 00:50 | 01:40 01:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | IO113 | Indonesian Airlines | Đi Ignatyevo Airport | 02:40 | — | — | Theo lịch |
| 03:05 | SU1454 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 21:05 | 03:05 11:07 | +482 | Đã hạ cánh |
| 05:45 | S76429 | S7 Airlines | Đến Irkutsk International Airport | 04:55 | 05:45 | — | Theo lịch |
| 05:55 | S75253 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 02:25 | 05:55 05:58 | +3 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | SU1477 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 06:05 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:15 | S76430 | S7 Airlines | Đi Irkutsk International Airport | 06:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:35 | S75254 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 06:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:35 | S73031 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport | 20:45 | 07:35 07:37 | +2 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | S73032 | S7 Airlines | Đi Domodedovo International Airport | 08:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:05 | S73033 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport | 22:15 | 09:05 09:28 | +23 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | SU1455 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 09:15 12:59 | — | +224 | Đã cất cánh |
| 09:45 | WZ1093 | Red Wings Airlines | Đến Tomsk Kamov Airport | 06:20 | 09:45 | — | Theo lịch |
| 10:15 | S73034 | S7 Airlines | Đi Domodedovo International Airport | 10:15 11:11 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 10:45 | WZ1094 | Red Wings Airlines | Đi Tomsk Kamov Airport | 10:45 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | KV249 | Kavminvodyavia | Đến Kyzyl Airport | 10:10 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 15:00 | KV250 | Kavminvodyavia | Đi Kyzyl Airport | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | IO114 | Indonesian Airlines | Đến Ignatyevo Airport | 16:10 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 18:30 | IO114 | Indonesian Airlines | Đi Irkutsk International Airport | 18:30 | — | — | Theo lịch |
| 23:05 | S75251 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 19:35 | 23:05 22:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | S75252 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 23:45 01:36 | — | +111 | Đã cất cánh |
| 23:55 | SU1476 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 17:55 | 23:55 05:07 | +312 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05