Các chuyến bay tại Sân bay Ulan-Ude ngày 2026-09-15
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
26
Sân bay Ulan-Ude có 26 chuyến bay trong ngày 2026-09-15, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
26 trong 26
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:05 | SU1454 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 21:05 | 03:05 08:01 | +296 | Đã hạ cánh |
| 05:45 | S76429 | S7 Airlines | Đến Irkutsk International Airport | 04:55 | 05:45 | — | Nguồn không báo |
| 05:55 | S75253 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 02:25 | 05:55 05:46 | -9 | Đã hạ cánh |
| 06:15 | S76430 | S7 Airlines | Đi Irkutsk International Airport | 06:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:35 | S75254 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 06:35 07:06 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 07:25 | WZ1037 | Red Wings Airlines | Đến Spichenkovo Airport | 04:10 | 07:25 | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | SU1477 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 07:30 07:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:35 | S73031 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport | 20:45 | 07:35 07:40 | +5 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | WZ1038 | Red Wings Airlines | Đi Spichenkovo Airport | 08:25 | — | — | Theo lịch |
| 08:35 | WZ1055 | Red Wings Airlines | Đến Barnaul Gherman Titov International Airport | 05:00 | 08:35 08:57 | +22 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | S73032 | S7 Airlines | Đi Domodedovo International Airport | 08:45 09:30 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 09:05 | S73033 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport | 22:15 | 09:05 08:44 | -21 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | SU1455 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 09:15 09:47 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 09:35 | WZ1056 | Red Wings Airlines | Đi Barnaul Gherman Titov International Airport | 09:35 | — | — | Theo lịch |
| 10:15 | S73034 | S7 Airlines | Đi Domodedovo International Airport | 10:15 10:45 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 12:05 | IO314 | Indonesian Airlines | Đến Ignatyevo Airport | 10:40 | 12:05 | — | Theo lịch |
| 13:05 | IO314 | Indonesian Airlines | Đi Irkutsk International Airport | 13:05 13:29 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 13:50 | HZ2114 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport | 12:30 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 13:50 | R32114 | Aircompany Yakutia | Đến Khabarovsk Novy Airport | 12:30 | 13:50 13:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | HZ2113 | Sat Airlines | Đi Khabarovsk Novy Airport | 14:50 | — | — | Theo lịch |
| 14:50 | R32113 | Aircompany Yakutia | Đi Khabarovsk Novy Airport | 14:50 | — | — | Theo lịch |
| 17:05 | HZ2441 | Sat Airlines | Đến Krasnoyarsk International Airport | 14:20 | 17:05 | — | Theo lịch |
| 18:05 | HZ2442 | Sat Airlines | Đi Krasnoyarsk International Airport | 18:05 | — | — | Theo lịch |
| 23:05 | S75251 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 19:35 | 23:05 22:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | S75252 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 23:45 02:24 | — | +159 | Đã cất cánh |
| 23:55 | SU1476 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 17:55 | 23:55 04:34 | +279 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05