Các chuyến bay tại Sân bay Samui ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
85
Sân bay Samui có 85 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
85 trong 85
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | PG100 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 06:00 06:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 06:55 | PG450 | Bangkok Airways | Đi Don Mueang International Airport | 06:55 06:50 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 07:10 | PG101 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 06:05 | 07:10 07:09 | -1 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | TR640 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport | 07:00 | 07:45 07:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | PG102 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 07:50 08:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:00 | PG251 | Bangkok Airways | Đi Phuket International Airport | 08:00 07:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 08:15 | PG107 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 07:10 | 08:15 08:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | PG408 | Bangkok Airways | Đến Phuket International Airport | 07:30 | 08:25 08:28 | +3 | Đã hạ cánh |
| 08:35 | PG121 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 07:30 | 08:35 08:16 | -19 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | TR641 | Scoot | Đi Singapore Changi Airport | 08:40 08:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:45 | PG106 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 08:45 08:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:55 | PG241 | Bangkok Airways | Đi Chiang Mai International Airport | 08:55 09:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:15 | PG122 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 09:15 09:10 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 09:15 | PG407 | Bangkok Airways | Đi Phuket International Airport | 09:15 09:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:20 | PG123 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 08:10 | 09:20 08:54 | -26 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | PG124 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 10:05 09:56 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 10:10 | TR660 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport | 09:20 | 10:10 10:21 | +11 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | PG252 | Bangkok Airways | Đến Phuket International Airport | 09:35 | 10:30 10:37 | +7 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | PG451 | Bangkok Airways | Đến Don Mueang International Airport | 09:05 | 10:35 10:13 | -22 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | PG115 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 09:15 | 10:45 10:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | PG129 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 09:55 | 11:05 10:53 | -12 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | TR661 | Scoot | Đi Singapore Changi Airport | 11:05 11:26 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 11:10 | PG293 | Bangkok Airways | Đi U-Tapao–Rayong–Pattaya International Airport | 11:10 11:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:15 | PG125 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 10:05 | 11:15 10:58 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | PG452 | Bangkok Airways | Đi Don Mueang International Airport | 11:15 11:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 11:25 | PG253 | Bangkok Airways | Đi Phuket International Airport | 11:25 11:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 11:40 | PG127 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 10:10 | 11:40 11:23 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | PG130 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 11:45 11:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 11:55 | PG250 | Bangkok Airways | Đến Phuket International Airport | 11:00 | 11:55 12:03 | +8 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | PG807 | Bangkok Airways | Đi Hong Kong International Airport | 11:55 11:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 12:10 | PG405 | Bangkok Airways | Đi Phuket International Airport | 12:10 12:08 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 12:30 | PG265 | Bangkok Airways | Đi Krabi International Airport | 12:30 12:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 12:45 | PG133 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 11:40 | 12:45 12:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | PG105 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 12:05 | 13:10 12:58 | -12 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | PG242 | Bangkok Airways | Đến Chiang Mai International Airport | 11:35 | 13:20 13:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | PG963 | Bangkok Airways | Đi Singapore Changi Airport | 13:30 13:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:45 | PG135 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 12:40 | 13:45 13:44 | -1 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | PG142 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 13:50 13:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:55 | PG254 | Bangkok Airways | Đến Phuket International Airport | 13:00 | 13:55 14:02 | +7 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | PG144 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 14:00 14:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:30 | PG255 | Bangkok Airways | Đi Phuket International Airport | 14:30 14:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 14:35 | PG136 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 14:35 14:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 14:40 | PG406 | Bangkok Airways | Đến Phuket International Airport | 13:45 | 14:40 14:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | PG145 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 13:40 | 14:45 14:57 | +12 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | PG266 | Bangkok Airways | Đến Krabi International Airport | 14:00 | 14:50 14:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | PG453 | Bangkok Airways | Đến Don Mueang International Airport | 13:25 | 14:55 15:03 | +8 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | PG149 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 13:55 | 15:00 15:11 | +11 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | PG147 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 14:05 | 15:10 15:36 | +26 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | PG150 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 15:20 15:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:25 | PG146 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 15:25 15:50 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 15:25 | PG259 | Bangkok Airways | Đi Phuket International Airport | 15:25 15:45 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 15:40 | PG158 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 15:40 16:18 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 15:45 | PG151 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 14:40 | 15:45 16:02 | +17 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | PG148 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 15:50 16:31 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 15:55 | PG454 | Bangkok Airways | Đi Don Mueang International Airport | 15:55 16:07 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 16:25 | PG961 | Bangkok Airways | Đi Singapore Changi Airport | 16:25 16:49 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 16:35 | PG165 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 15:30 | 16:35 16:27 | -8 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | PG171 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 15:45 | 16:50 17:15 | +25 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | PG256 | Bangkok Airways | Đến Phuket International Airport | 16:00 | 16:55 17:02 | +7 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | PG267 | Bangkok Airways | Đi Krabi International Airport | 17:00 17:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 17:05 | PG167 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 16:00 | 17:05 17:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | PG166 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 17:25 17:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 17:35 | PG172 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 17:35 17:56 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 17:45 | PG169 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 16:40 | 17:45 17:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | PG168 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 17:50 18:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 17:55 | PG257 | Bangkok Airways | Đi Phuket International Airport | 17:55 17:48 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 18:00 | PG402 | Bangkok Airways | Đến Phuket International Airport | 17:05 | 18:00 17:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | PG968 | Bangkok Airways | Đến Singapore Changi Airport | 17:20 | 18:15 17:39 | -36 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | PG170 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 18:25 18:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 18:25 | PG294 | Bangkok Airways | Đến U-Tapao–Rayong–Pattaya International Airport | 17:20 | 18:25 18:21 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | PG176 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 18:55 19:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 19:00 | PG401 | Bangkok Airways | Đi Phuket International Airport | 19:00 18:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 19:10 | PG180 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 19:10 19:12 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 19:15 | PG268 | Bangkok Airways | Đến Krabi International Airport | 18:25 | 19:15 19:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | PG806 | Bangkok Airways | Đến Hong Kong International Airport | 17:20 | 19:40 19:02 | -38 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | PG188 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 19:45 19:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 19:45 | PG455 | Bangkok Airways | Đến Don Mueang International Airport | 18:15 | 19:45 19:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | PG258 | Bangkok Airways | Đến Phuket International Airport | 19:30 | 20:25 20:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | PG183 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 19:25 | 20:30 20:35 | +5 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | PG186 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 20:35 20:26 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 20:50 | PG185 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 19:20 | 20:50 20:52 | +2 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | PG196 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 20:50 20:39 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 21:00 | PG192 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 21:00 20:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 21:10 | PG962 | Bangkok Airways | Đến Singapore Changi Airport | 20:15 | 21:10 20:46 | -24 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | PG193 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 20:05 | 21:35 21:13 | -22 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05