Các chuyến bay tại sân bay Samsun-Çarşamba ngày 9/10/2026
Sân bay Samsun-Çarşamba có 31 chuyến bay ngày 9/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:05 | VF4279 | AJet | Đến Esenboğa International Airport ESB | 02:05 02:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 02:35 | VF3311 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 02:35 02:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 03:50 | PC2788 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 03:50 03:50 | — | Đã hạ cánh |
| 04:40 | PC2789 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:40 04:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:50 | TK2806 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 04:50 04:50 | — | Đã hạ cánh |
| 05:35 | TK2807 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:35 05:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:05 | VF3306 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 06:05 06:05 | — | Đã hạ cánh |
| 07:20 | VF3307 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 07:20 07:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:20 | PC3520 | Pegasus Airlines | Từ Antalya International Airport AYT | — | 08:20 | — | Đã huỷ |
| 08:25 | IAW301 | Iraqi Airways | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | — | 08:25 08:25 | — | Đã hạ cánh |
| 09:00 | PC3521 | Pegasus Airlines | Đến Antalya International Airport AYT | 09:00 | — | — | Đã huỷ |
| 09:10 | IAW301 | Iraqi Airways | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | — | 09:10 09:10 | — | Đã hạ cánh |
| 09:25 | PC2792 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 09:25 09:25 | — | Đã hạ cánh |
| 09:50 | VF4614 | AJet | Từ Milas Bodrum International Airport BJV | — | 09:50 09:50 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | IAW302 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 10:10 10:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:20 | PC2793 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 10:20 10:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:25 | VF4615 | AJet | Đến Milas Bodrum International Airport BJV | 10:25 10:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:00 | TK2808 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 12:00 12:00 | — | Đã hạ cánh |
| 12:45 | TK2809 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 12:45 12:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:15 | PC2794 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 17:15 17:40 | — | Đã hạ cánh |
| 17:20 | VF3308 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 17:20 17:20 | — | Đã hạ cánh |
| 18:10 | PC2795 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 18:10 18:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:00 | TK2814 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 19:00 19:40 | — | Đã hạ cánh |
| 19:00 | XQ9358 | SunExpress | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | — | 19:00 19:00 | — | Đã hạ cánh |
| 19:10 | PC4520 | Pegasus Airlines | Từ Antalya International Airport AYT | — | 19:10 20:10 | — | Đã hạ cánh |
| 19:25 | VF3309 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 19:25 19:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:35 | XQ9359 | SunExpress | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 19:35 19:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:40 | PC4521 | Pegasus Airlines | Đến Antalya International Airport AYT | 19:40 20:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:45 | TK2815 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 19:45 20:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 22:25 | VF4278 | AJet | Từ Esenboğa International Airport ESB | — | 22:25 22:25 | — | Đã hạ cánh |
| 23:25 | VF3310 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 23:25 23:25 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.