Các chuyến bay tại sân bay Samsun-Çarşamba ngày 23/9/2026
Sân bay Samsun-Çarşamba có 26 chuyến bay ngày 23/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:10 | XQ1768 | SunExpress | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 01:10 01:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:35 | XQ9158 | SunExpress | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | — | 04:35 04:35 | — | Đã hạ cánh |
| 04:50 | TK2806 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 04:50 04:50 | — | Đã hạ cánh |
| 05:10 | XQ9159 | SunExpress | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 05:10 05:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:20 | VF3306 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 05:20 05:20 | — | Đã hạ cánh |
| 05:35 | TK2807 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:35 05:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:40 | PC2790 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 05:40 05:40 | — | Đã hạ cánh |
| 06:10 | VF3307 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 06:10 06:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:45 | PC2791 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 06:45 06:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:10 | IAW301 | Iraqi Airways | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | — | 09:10 09:10 | — | Đã hạ cánh |
| 09:25 | XQ1317 | SunExpress | Từ Cologne Bonn Airport CGN | — | 09:25 09:25 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | IAW302 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 10:10 10:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:05 | XQ1316 | SunExpress | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 11:05 11:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:00 | TK2808 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 12:00 12:00 | — | Đã hạ cánh |
| 12:45 | TK2809 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 12:45 12:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:10 | PC2792 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 14:10 14:30 | — | Đã hạ cánh |
| 14:55 | PC2793 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 14:55 15:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:55 | XQ7780 | SunExpress | Từ Antalya International Airport AYT | — | 15:55 15:55 | — | Đã hạ cánh |
| 16:45 | XQ7781 | SunExpress | Đến Antalya International Airport AYT | 16:45 16:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:40 | VF3308 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 17:40 17:40 | — | Đã hạ cánh |
| 18:15 | PC2794 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 18:15 18:15 | — | Đã hạ cánh |
| 19:00 | TK2814 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 19:00 19:00 | — | Đã hạ cánh |
| 19:05 | PC2795 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 19:05 19:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:45 | TK2815 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 19:45 19:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 20:00 | VF3309 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 20:00 20:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 23:00 | XQ1769 | SunExpress | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | — | 23:00 23:00 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.