Các chuyến bay tại Sân bay Salalah ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
43
Sân bay Salalah có 43 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
43 trong 43
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:10 | QR1144 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport | 05:10 | 08:10 08:05 | -5 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | QR1145 | Qatar Airways | Đi Hamad International Airport | 09:20 09:17 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:35 | G9390 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport | 07:50 | 09:35 09:53 | +18 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | OV101 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport | 08:30 | 10:05 09:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | G9391 | Air Arabia | Đi Sharjah International Airport | 10:15 10:50 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 10:20 | WY903 | Oman Air | Đến Muscat International Airport | 08:45 | 10:20 10:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | OV102 | Estonian Air | Đi Muscat International Airport | 10:35 10:58 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 10:50 | XY649 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport | 06:30 | 10:50 10:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | WY904 | Oman Air | Đi Muscat International Airport | 11:00 11:31 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 11:40 | XY650 | Flynas | Đi King Abdulaziz International Airport | 11:40 11:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:10 | WY917 | Oman Air | Đến Muscat International Airport | 11:30 | 13:10 12:49 | -21 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | J9165 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport | 09:35 | 13:30 13:04 | -26 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | WY617 | Oman Air | Đi Dubai International Airport | 13:50 13:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:15 | J9166 | Jazeera Airways | Đi Kuwait International Airport | 14:15 14:01 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 14:35 | WY3905 | Oman Air | Đến Muscat International Airport | 13:00 | 14:35 14:38 | +3 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | GNJ69 | ALL / N/A | Đi Paris-Le Bourget International Airport | 14:45 14:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:50 | OV103 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport | 13:15 | 14:50 15:04 | +14 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | WY3906 | Oman Air | Đi Muscat International Airport | 15:15 15:55 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 15:20 | OV104 | Estonian Air | Đi Muscat International Airport | 15:20 15:58 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 15:45 | WY909 | Oman Air | Đến Muscat International Airport | 14:10 | 15:45 15:29 | -16 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | WY910 | Oman Air | Đi Muscat International Airport | 16:25 16:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 17:05 | WY907 | Oman Air | Đến Muscat International Airport | 15:30 | 17:05 16:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | WY908 | Oman Air | Đi Muscat International Airport | 17:45 17:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 17:55 | FZ33 | Flydubai | Đến Dubai International Airport | 15:40 | 17:55 17:30 | -25 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | G9392 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport | 16:15 | 18:00 17:58 | -2 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | OV105 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport | 17:00 | 18:35 18:27 | -8 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | G9393 | Air Arabia | Đi Sharjah International Airport | 18:40 19:04 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 18:40 | XY353 | Flynas | Đến King Khalid International Airport | 15:15 | 18:40 18:49 | +9 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | FZ34 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 18:55 19:12 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 18:55 | WY618 | Oman Air | Đến Dubai International Airport | 17:10 | 18:55 19:02 | +7 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | OV106 | Estonian Air | Đi Muscat International Airport | 19:05 19:29 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 19:30 | XY354 | Flynas | Đi King Khalid International Airport | 19:30 20:11 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 19:35 | WY918 | Oman Air | Đi Muscat International Airport | 19:35 19:59 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 20:35 | WY3915 | Oman Air | Đến Muscat International Airport | 18:55 | 20:35 20:26 | -9 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | OV107 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport | 19:30 | 21:05 20:55 | -10 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | WY3916 | Oman Air | Đi Muscat International Airport | 21:15 21:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 21:15 | WY921 | Oman Air | Đến Muscat International Airport | 19:40 | 21:15 21:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | OV108 | Estonian Air | Đi Muscat International Airport | 21:35 21:53 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 21:55 | WY922 | Oman Air | Đi Muscat International Airport | 21:55 22:18 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 22:05 | QR1130 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport | 19:05 | 22:05 22:02 | -3 | Đã hạ cánh |
| 22:35 | IX311 | Air India Express | Đến Calicut International Airport | 20:20 | 22:35 22:28 | -7 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | QR1131 | Qatar Airways | Đi Hamad International Airport | 23:10 23:51 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 23:35 | IX314 | Air India Express | Đi Calicut International Airport | 23:35 23:42 | — | +7 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05