Các chuyến bay tại Sân bay Salalah ngày 2026-09-07

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

38

Sân bay Salalah có 38 chuyến bay trong ngày 2026-09-07, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

38 trong 38
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
08:10 QR1144 Qatar Airways Đến Hamad International Airport 05:10 08:10 08:06 -4 Đã hạ cánh
09:20 QR1145 Qatar Airways Đi Hamad International Airport 09:20 09:55 +35 Đã cất cánh
09:35 G9390 Air Arabia Đến Sharjah International Airport 07:50 09:35 09:37 +2 Đã hạ cánh
09:50 3L267 Hi Fly Malta Đến Zayed International Airport 08:00 09:50 09:32 -18 Đã hạ cánh
10:05 OV101 Estonian Air Đến Muscat International Airport 08:30 10:05 10:27 +22 Đã hạ cánh
10:15 EY687 Etihad Airways Đến Zayed International Airport 08:25 10:15 09:54 -21 Đã hạ cánh
10:15 G9391 Air Arabia Đi Sharjah International Airport 10:15 10:37 +22 Đã cất cánh
10:20 WY903 Oman Air Đến Muscat International Airport 08:45 10:20 10:19 -1 Đã hạ cánh
10:30 3L268 Hi Fly Malta Đi Zayed International Airport 10:30 10:34 +4 Đã cất cánh
10:35 OV102 Estonian Air Đi Muscat International Airport 10:35 11:42 +67 Đã cất cánh
11:00 WY904 Oman Air Đi Muscat International Airport 11:00 11:25 +25 Đã cất cánh
11:20 EY688 Etihad Airways Đi Zayed International Airport 11:20 11:29 +9 Đã cất cánh
11:55 KU631 Kuwait Airways Đến Kuwait International Airport 07:55 11:55 11:21 -34 Đã hạ cánh
12:55 KU632 Kuwait Airways Đi Kuwait International Airport 12:55 12:47 -8 Đã cất cánh
13:50 OV103 Estonian Air Đến Muscat International Airport 12:15 13:50 13:48 -2 Đã hạ cánh
14:05 WY905 Oman Air Đến Muscat International Airport 12:30 14:05 13:58 -7 Đã hạ cánh
14:20 OV104 Estonian Air Đi Muscat International Airport 14:20 14:58 +38 Đã cất cánh
14:45 WY906 Oman Air Đi Muscat International Airport 14:45 15:07 +22 Đã cất cánh
15:45 J9165 Jazeera Airways Đến Kuwait International Airport 11:50 15:45 15:35 -10 Đã hạ cánh
16:25 J9166 Jazeera Airways Đi Kuwait International Airport 16:25 16:33 +8 Đã cất cánh
17:05 WY907 Oman Air Đến Muscat International Airport 15:30 17:05 17:05 0 Đã hạ cánh
17:45 WY908 Oman Air Đi Muscat International Airport 17:45 18:14 +29 Đã cất cánh
17:55 FZ33 Flydubai Đến Dubai International Airport 15:40 17:55 17:31 -24 Đã hạ cánh
18:00 G9392 Air Arabia Đến Sharjah International Airport 16:15 18:00 18:07 +7 Đã hạ cánh
18:15 WY3903 Oman Air Đến Muscat International Airport 16:35 18:15 18:13 -2 Đã hạ cánh
18:35 OV105 Estonian Air Đến Muscat International Airport 17:00 18:35 18:46 +11 Đã hạ cánh
18:40 G9393 Air Arabia Đi Sharjah International Airport 18:40 19:08 +28 Đã cất cánh
18:55 FZ34 Flydubai Đi Dubai International Airport 18:55 19:05 +10 Đã cất cánh
18:55 WY3904 Oman Air Đi Muscat International Airport 18:55 19:15 +20 Đã cất cánh
19:05 OV106 Estonian Air Đi Muscat International Airport 19:05 19:53 +48 Đã cất cánh
19:15 WY909 Oman Air Đến Muscat International Airport 17:40 19:15 19:04 -11 Đã hạ cánh
19:55 WY910 Oman Air Đi Muscat International Airport 19:55 20:03 +8 Đã cất cánh
21:05 OV107 Estonian Air Đến Muscat International Airport 19:30 21:05 20:53 -12 Đã hạ cánh
21:15 WY921 Oman Air Đến Muscat International Airport 19:40 21:15 21:01 -14 Đã hạ cánh
21:35 OV108 Estonian Air Đi Muscat International Airport 21:35 22:05 +30 Đã cất cánh
21:55 WY922 Oman Air Đi Muscat International Airport 21:55 22:13 +18 Đã cất cánh
22:05 QR1130 Qatar Airways Đến Hamad International Airport 19:05 22:05 22:16 +11 Đã hạ cánh
23:10 QR1131 Qatar Airways Đi Hamad International Airport 23:10 23:35 +25 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05