Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Harare ngày 3/10/2026
Sân bay quốc tế Harare có 65 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 3/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 65 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 65 chuyến được liệt kê của ngày này.
65 trong 65
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:45 | UR720 | ALL / N/A | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 23:45 | 00:45 00:07 | -38 | Đã hạ cánh |
| 01:45 | UR720 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 01:45 01:06 | — | -39 | Đã cất cánh |
| 06:00 | FN8441 | ALL / N/A | Đến Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:10 | 4Z109 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:10 07:12 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:10 | ZN303 | Zambia Airways | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 06:00 | 07:10 | — | Theo lịch |
| 07:25 | FN8331 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:25 07:19 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 07:30 | UM322 | Air Zimbabwe | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 07:30 07:49 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 07:55 | ZN302 | Zambia Airways | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 07:55 | — | — | Theo lịch |
| 08:05 | 4Z100 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 06:20 | 08:05 07:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | FN8442 | ALL / N/A | Từ Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 07:20 | 08:10 08:06 | -4 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | FN8220 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 06:55 | 08:40 08:24 | -16 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | 4Z101 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 08:50 08:42 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 08:50 | FN8003 | ALL / N/A | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 08:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:55 | FN8221 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 08:55 08:58 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:00 | FA810 | Safair | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 07:10 | 09:00 08:40 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | 4Z383 | Airlink | Đến Cape Town International Airport CPT | 09:25 09:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:00 | FA811 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 10:00 09:51 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 10:20 | UM323 | Air Zimbabwe | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 09:10 | 10:20 10:48 | +28 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | FN8007 | ALL / N/A | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 10:30 10:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 11:00 | Q41823 | Starlink Aviation | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 09:30 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:00 | UM438 | Air Zimbabwe | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 11:00 13:00 | — | +120 | Đã cất cánh |
| 11:30 | Q41838 | Starlink Aviation | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 11:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | FN8447 | ALL / N/A | Đến Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 11:35 11:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 11:45 | ET35 | Ethiopian Airlines | Từ Kamuzu International Airport LLW | 10:30 | 11:45 | — | Nguồn không báo |
| 11:45 | SA22 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:00 | 11:45 11:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | ET35 | Ethiopian Airlines | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 12:20 | — | — | Theo lịch |
| 12:20 | TC212 | Air Tanzania | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 11:00 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 12:40 | 4Z104 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:55 | 12:40 12:52 | +12 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | 4Z410 | Airlink | Từ King Shaka International Airport DUR | 10:35 | 12:40 12:18 | -22 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | SA23 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 12:40 12:36 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 13:10 | TC212 | Air Tanzania | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 13:10 | — | — | Theo lịch |
| 13:15 | FN8008 | ALL / N/A | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 12:10 | 13:15 | — | Theo lịch |
| 13:25 | 4Z411 | Airlink | Đến King Shaka International Airport DUR | 13:25 13:01 | — | -24 | Đã cất cánh |
| 13:30 | 4Z105 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:30 13:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 14:25 | FN8005 | ALL / N/A | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 14:25 | — | — | Theo lịch |
| 14:35 | ET863 | Ethiopian Airlines | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 13:35 | 14:35 14:50 | +15 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | UR722 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 13:00 | 15:00 14:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | KQ704 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:35 | 15:35 18:10 | +155 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | ET863 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:45 16:09 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 16:00 | UR722 | ALL / N/A | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 16:00 16:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 16:05 | FN8004 | ALL / N/A | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 15:00 | 16:05 | — | Theo lịch |
| 16:10 | WB112 | RwandAir | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 15:10 | 16:10 15:31 | -39 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | FN8334 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 14:40 | 16:20 16:19 | -1 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | UM439 | Air Zimbabwe | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 15:00 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:25 | 4Z106 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 14:40 | 16:25 16:15 | -10 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | KQ704 | Kenya Airways | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 16:25 19:00 | — | +155 | Đã cất cánh |
| 16:40 | FN8448 | ALL / N/A | Từ Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 15:50 | 16:40 | — | Theo lịch |
| 17:00 | 4Z382 | Airlink | Từ Cape Town International Airport CPT | 13:50 | 17:00 17:51 | +51 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | FN8443 | ALL / N/A | Đến Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 17:00 17:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 17:00 | QR1451 | Qatar Airways | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 16:00 | 17:00 16:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | WB112 | RwandAir | Đến Kigali International Airport KGL | 17:00 16:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 17:05 | 4Z107 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:05 17:13 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 17:10 | EK713 | Emirates | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 16:05 | 17:10 17:10 | 0 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | FN8006 | ALL / N/A | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 16:05 | 17:10 | — | Nguồn không báo |
| 17:10 | FN8335 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:10 17:51 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 17:40 | KQ2726 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:40 | 17:40 | — | Theo lịch |
| 17:55 | 4Z102 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 16:10 | 17:55 17:54 | -1 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | FA828 | Safair | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 16:10 | 18:00 17:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | QR1452 | Qatar Airways | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 18:35 18:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 18:50 | EK714 | Emirates | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 18:50 19:09 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 19:00 | FA829 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 19:00 19:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:10 | FN8444 | ALL / N/A | Từ Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 18:20 | 19:10 19:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | KQ2727 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 19:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | Y61031 | Batavia Air | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 21:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:15 | Q41839 | Starlink Aviation | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 19:45 | 21:15 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.