Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Harare ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Harare có 68 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 14/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 68 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 68 chuyến được liệt kê của ngày này.
68 trong 68
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:30 | ET893 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 22:00 | 01:30 01:35 | +5 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | ET892 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 02:20 02:42 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 06:00 | FN8441 | ALL / N/A | Đến Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 06:00 05:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 06:10 | SA25 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 06:10 06:07 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 07:10 | 4Z109 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:10 07:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:25 | FN8331 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:25 07:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:30 | Q41822 | Starlink Aviation | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | RNG322 | Eswatini Air | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 07:30 07:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:30 | UM322 | Air Zimbabwe | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:05 | 4Z100 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 06:20 | 08:05 07:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | FN8442 | ALL / N/A | Từ Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 07:20 | 08:10 07:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | FN8220 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 06:55 | 08:40 08:14 | -26 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | 4Z101 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 08:50 09:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:50 | FN8003 | ALL / N/A | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 08:50 | — | — | Theo lịch |
| 08:55 | FN8221 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 08:55 09:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:00 | FA810 | Safair | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 07:10 | 09:00 08:32 | -28 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | 4Z383 | Airlink | Đến Cape Town International Airport CPT | 09:25 09:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:00 | FA811 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 10:00 09:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 10:20 | RNG323 | Eswatini Air | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 09:10 | 10:20 | — | Theo lịch |
| 10:20 | UM323 | Air Zimbabwe | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 09:10 | 10:20 | — | Theo lịch |
| 11:00 | Q41823 | Starlink Aviation | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 09:30 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:05 | KQ706 | Kenya Airways | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 10:00 | 11:05 11:24 | +19 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | QR1455 | Qatar Airways | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 10:05 | 11:05 10:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | UM467 | Air Zimbabwe | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 11:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | FN8447 | ALL / N/A | Đến Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 11:35 11:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 11:45 | SA22 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:00 | 11:45 11:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | KQ706 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 11:55 12:33 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 12:35 | ET873 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:25 | 12:35 12:47 | +12 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | QR1456 | Qatar Airways | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 12:35 12:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:35 | SA23 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 12:35 12:30 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 12:40 | 4Z104 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:55 | 12:40 12:43 | +3 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | 4Z410 | Airlink | Từ King Shaka International Airport DUR | 10:35 | 12:40 12:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | 3W34 | ALL / N/A | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 12:20 | 13:15 13:09 | -6 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | ET34 | Ethiopian Airlines | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 12:20 | 13:15 | — | Theo lịch |
| 13:25 | 4Z411 | Airlink | Đến King Shaka International Airport DUR | 13:25 13:23 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:30 | 4Z105 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:30 13:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:40 | ET873 | Ethiopian Airlines | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 13:40 14:24 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 13:50 | 3W34 | ALL / N/A | Đến Kamuzu International Airport LLW | 13:50 14:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:50 | ET34 | Ethiopian Airlines | Đến Kamuzu International Airport LLW | 13:50 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | UR722 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 12:00 | 14:00 13:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | BP323 | Air Botswana | Từ Sir Seretse Khama International Airport GBE | 12:45 | 14:15 15:45 | +90 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | UR722 | ALL / N/A | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 14:45 14:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 15:00 | BP323 | Air Botswana | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 15:00 16:42 | — | +102 | Đã cất cánh |
| 15:30 | UM468 | Air Zimbabwe | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 14:00 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 16:05 | FN8004 | ALL / N/A | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 15:00 | 16:05 | — | Theo lịch |
| 16:15 | FN8334 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 14:35 | 16:15 16:04 | -11 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | 4Z106 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 14:40 | 16:25 16:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | FN8448 | ALL / N/A | Từ Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 15:50 | 16:40 16:37 | -3 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | 4Z382 | Airlink | Từ Cape Town International Airport CPT | 13:50 | 17:00 16:41 | -19 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | FN8443 | ALL / N/A | Đến Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 17:00 17:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 17:05 | 4Z107 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:05 17:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 17:10 | EK713 | Emirates | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 16:05 | 17:10 17:14 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | FN8335 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:10 17:35 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 17:40 | KQ2726 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:40 | 17:40 | — | Theo lịch |
| 17:55 | 4Z102 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 16:10 | 17:55 17:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | FA828 | Safair | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 16:10 | 18:00 17:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | RN403 | Eswatini Air | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 17:40 | 18:30 | — | Theo lịch |
| 18:40 | 4Z103 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 18:40 18:39 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 18:50 | EK714 | Emirates | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 18:50 19:13 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 19:00 | FA829 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 19:00 19:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:10 | FN8444 | ALL / N/A | Từ Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 18:20 | 19:10 19:04 | -6 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | KQ2727 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 19:10 | — | — | Theo lịch |
| 19:15 | RN403 | Eswatini Air | Đến King Mswati III International Airport SHO | 19:15 | — | — | Theo lịch |
| 20:15 | FN8338 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 18:25 | 20:15 19:48 | -27 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | 4Z108 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 18:45 | 20:30 20:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | Y61031 | Batavia Air | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 21:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:55 | SA24 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 20:10 | 21:55 21:34 | -21 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | UM724 | Air Zimbabwe | Đến London Gatwick Airport LGW | 22:40 22:41 | — | +1 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.