Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Harare ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Harare có 70 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 12/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 70 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 70 chuyến được liệt kê của ngày này.
70 trong 70
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | KQ2720 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 00:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 00:45 | UR720 | ALL / N/A | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 23:45 | 00:45 00:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 01:30 | ET893 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 22:00 | 01:30 01:41 | +11 | Đã hạ cánh |
| 01:45 | UR720 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 01:45 01:32 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 02:20 | ET892 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 02:20 02:51 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 06:00 | FN8441 | ALL / N/A | Đến Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 06:00 05:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 06:10 | SA25 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 06:10 05:56 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 07:10 | 4Z109 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:10 07:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 07:25 | FN8331 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:25 07:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:30 | Q41822 | Starlink Aviation | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | RNG322 | Eswatini Air | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 07:30 07:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 07:30 | UM322 | Air Zimbabwe | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:05 | 4Z100 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 06:20 | 08:05 07:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | FN8442 | ALL / N/A | Từ Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 07:20 | 08:10 07:58 | -12 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | FN8220 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 06:55 | 08:40 08:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | 4Z101 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 08:50 08:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:50 | FN8003 | ALL / N/A | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 08:50 | — | — | Theo lịch |
| 08:55 | FN8221 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 08:55 09:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 09:00 | FA810 | Safair | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 07:10 | 09:00 08:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | 4Z383 | Airlink | Đến Cape Town International Airport CPT | 09:25 09:28 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:00 | FA811 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 10:00 10:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:05 | 4Z98 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 08:20 | 10:05 09:47 | -18 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | RNG323 | Eswatini Air | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 09:10 | 10:20 10:52 | +32 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | UM323 | Air Zimbabwe | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 09:10 | 10:20 | — | Theo lịch |
| 10:30 | FN8007 | ALL / N/A | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 10:30 10:21 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 10:50 | 4Z99 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 10:50 10:37 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 11:00 | Q41823 | Starlink Aviation | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 09:30 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:15 | KQ2720 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:15 | 11:15 11:13 | -2 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | UM467 | Air Zimbabwe | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 11:30 | — | — | Theo lịch |
| 11:35 | FN8447 | ALL / N/A | Đến Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 11:35 11:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:45 | 3W35 | ALL / N/A | Từ Kamuzu International Airport LLW | 10:30 | 11:45 11:25 | -20 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | ET35 | Ethiopian Airlines | Từ Kamuzu International Airport LLW | 10:30 | 11:45 | — | Theo lịch |
| 11:45 | SA22 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:00 | 11:45 11:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | 3W35 | ALL / N/A | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 12:20 12:17 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 12:20 | ET35 | Ethiopian Airlines | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 12:20 | — | — | Theo lịch |
| 12:35 | ET873 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:25 | 12:35 13:08 | +33 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | SA23 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 12:35 12:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 12:40 | 4Z104 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:55 | 12:40 12:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | 4Z410 | Airlink | Từ King Shaka International Airport DUR | 10:35 | 12:40 12:29 | -11 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | KQ2720 | Kenya Airways | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 12:45 12:20 | — | -25 | Đã cất cánh |
| 13:15 | FN8008 | ALL / N/A | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 12:10 | 13:15 | — | Nguồn không báo |
| 13:25 | 4Z411 | Airlink | Đến King Shaka International Airport DUR | 13:25 13:20 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 13:30 | 4Z105 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:30 13:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:40 | ET873 | Ethiopian Airlines | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 13:40 14:36 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 14:25 | FN8005 | ALL / N/A | Đến Victoria Falls International Airport VFA | 14:25 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | KQ704 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:30 | 15:30 18:13 | +163 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | UM468 | Air Zimbabwe | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 14:00 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | FN8004 | ALL / N/A | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 15:00 | 16:05 | — | Theo lịch |
| 16:15 | FN8334 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 14:35 | 16:15 16:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | KQ704 | Kenya Airways | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 16:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:25 | 4Z106 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 14:40 | 16:25 16:33 | +8 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | FN8448 | ALL / N/A | Từ Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 15:50 | 16:40 | — | Theo lịch |
| 17:00 | 4Z382 | Airlink | Từ Cape Town International Airport CPT | 13:50 | 17:00 16:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | ET3893 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:30 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | FN8443 | ALL / N/A | Đến Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 17:00 17:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 17:05 | 4Z107 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:05 17:29 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 17:10 | EK713 | Emirates | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 16:05 | 17:10 17:31 | +21 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | FN8006 | ALL / N/A | Từ Victoria Falls International Airport VFA | 16:05 | 17:10 | — | Theo lịch |
| 17:10 | FN8335 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 17:10 17:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 17:55 | 4Z102 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 16:10 | 17:55 17:32 | -23 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | FA828 | Safair | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 16:10 | 18:00 17:37 | -23 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | ET3892 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 18:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:40 | 4Z103 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 18:40 18:33 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 18:50 | EK714 | Emirates | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 18:50 19:23 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 19:00 | FA829 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 19:00 19:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 19:10 | FN8444 | ALL / N/A | Từ Joshua Mqabuko Nkomo International Airport BUQ | 18:20 | 19:10 19:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | FN8338 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 18:25 | 20:15 19:53 | -22 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | 4Z108 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 18:45 | 20:30 20:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | SA24 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 20:10 | 21:55 21:39 | -16 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | KQ2720 | Kenya Airways | Từ Kenneth Kaunda International Airport LUN | 21:40 | 22:40 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.