Các chuyến bay tại Sân bay Pulkovo ngày 2026-09-11
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
40
Sân bay Pulkovo có 40 chuyến bay trong ngày 2026-09-11, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
40 trong 40
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | FV6184 | Rossiya | Đến Vnukovo International Airport | 22:30 | 00:00 23:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | FV6437 | Rossiya | Đi Gorno-Altaysk Airport | 00:05 00:16 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 00:05 | FV6858 | Rossiya | Đến Mineralnye Vody Airport | 19:50 | 00:05 23:44 | -21 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | SU6437 | Aeroflot | Đi Gorno-Altaysk Airport | 00:05 | — | — | Theo lịch |
| 00:05 | SU6858 | Aeroflot | Đến Mineralnye Vody Airport | 19:50 | 00:05 | — | Theo lịch |
| 00:05 | UJ736 | AlMasria Universal Airlines | Đi Hurghada International Airport | 00:05 00:28 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 00:10 | 5N534 | Smartavia | Đến Khrabrovo Airport | 21:20 | 00:10 | — | Nguồn không báo |
| 00:10 | 5N586 | Smartavia | Đến Krasnodar Pashkovsky International Airport | 19:50 | 00:10 00:10 | 0 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | FV6587 | Rossiya | Đi Syktyvkar Airport | 00:10 00:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 00:10 | SU6587 | Aeroflot | Đi Syktyvkar Airport | 00:10 | — | — | Theo lịch |
| 00:10 | TK403 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 20:30 | 00:10 23:56 | -14 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | 5N538 | Smartavia | Đến Kazan International Airport | 22:00 | 00:15 02:04 | +109 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | DP536 | Aeroputul International Marculesti | Đến Khrabrovo Airport | 21:20 | 00:15 01:40 | +85 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | TK400 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 00:15 00:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 00:20 | 5N567 | Smartavia | Đi Koltsovo Airport | 00:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 00:20 | DP1595 | Aeroputul International Marculesti | Đi Makhachkala Uytash International Airport | 00:20 01:04 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 00:20 | FV6401 | Rossiya | Đi Koltsovo Airport | 00:20 02:40 | — | +140 | Đã cất cánh |
| 00:20 | SU6401 | Aeroflot | Đi Koltsovo Airport | 00:20 | — | — | Theo lịch |
| 00:25 | 4S327 | Finalair Congo | Đến Sharm El Sheikh International Airport | 18:40 | 00:25 | — | Nguồn không báo |
| 00:25 | SU2932 | Aeroflot | Đi Irkutsk International Airport | 00:25 00:39 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 00:30 | FV6404 | Rossiya | Đến Koltsovo Airport | 23:40 | 00:30 | — | Nguồn không báo |
| 00:30 | FZ992 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 00:30 04:13 | — | +223 | Đã cất cánh |
| 00:30 | J220 | Azerbaijan Airlines | Đi Heydar Aliyev International Airport | 00:30 01:08 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 00:30 | SU6404 | Aeroflot | Đến Koltsovo Airport | 23:40 | 00:30 | — | Theo lịch |
| 00:30 | VF291 | Belgian Air Force | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 20:35 | 00:30 | — | Nguồn không báo |
| 00:35 | 5N4545 | Smartavia | Đi Sochi International Airport | 00:35 00:48 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 00:35 | FV6461 | Rossiya | Đi Kurchatov Chelyabinsk International Airport | 00:35 01:01 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 00:35 | FV6531 | Rossiya | Đi Almaty International Airport | 00:35 00:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 00:35 | FV6805 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport | 23:30 | 00:35 01:00 | +25 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | SU6461 | Aeroflot | Đi Kurchatov Chelyabinsk International Airport | 00:35 | — | — | Theo lịch |
| 00:35 | SU6531 | Aeroflot | Đi Almaty International Airport | 00:35 | — | — | Theo lịch |
| 00:35 | SU6805 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 23:30 | 00:35 | — | Đã hạ cánh |
| 00:40 | BJ829 | Nouvel Air Tunisie | Đi Monastir Habib Bourguiba International Airport | 00:40 01:07 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 00:40 | DP1569 | Aeroputul International Marculesti | Đi Perm International Airport | 00:40 02:47 | — | +127 | Đã cất cánh |
| 00:40 | TK1233 | Turkish Airlines | Đến Antalya International Airport | 20:10 | 00:40 00:18 | -22 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | 5N504 | Smartavia | Đến Syktyvkar Airport | 22:50 | 00:45 00:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | FV6332 | Rossiya | Đến Khrabrovo Airport | 21:50 | 00:45 00:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | SU6332 | Aeroflot | Đến Khrabrovo Airport | 21:50 | 00:45 | — | Theo lịch |
| 00:47 | 5N598 | Smartavia | Đến Kazan International Airport | 22:35 | 00:47 | — | Nguồn không báo |
| 00:50 | FV6600 | Rossiya | Đến Kazan International Airport | 22:30 | 00:50 | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05